2. Circle, listen and check.
(Khoanh, nghe và kiểm tra.)
1.
a. thirteen (mười ba)
b. fourteen (mười bốn)
c. thirty (ba mươi)
2.
a. nineteen (mười chín)
b. sixty (sáu mươi)
c. ninety (chín mươi)
3.
a. twenty (hai mươi)
b. sixteen (mười sáu)
c. eighteen (mười tám)
















Danh sách bình luận