2. Circle, listen and check.
(Khoanh tròn, nghe và kiểm tra.)
1.
a. dolphin (cá heo)
b. giraffe (hươu cao cổ)
c. behind (đằng sau)
2.
a. Japan (Nhật Bản)
b. July (tháng bảy)
c. England (Anh)
3.
a. tennis (quần vợt)
b. hello (xin chào)
c. goodbye (tạm biệt)
















Danh sách bình luận