3 VOCABULARY Check the meaning of the nouns below. Which of them are related to the headlines (1-6)?
(Kiểm tra ý nghĩa của các danh từ dưới đây. Cái nào trong số chúng có liên quan đến các tiêu đề (1-6)?)
Global issues

1 HURRICANE DESTROYS HUNDREDS OF HOUSES
2 The end of life on earth unless we change
3 A bomb plot was discovered
4 FEMALE WORKERS EVEN WORSE OFF
5 Jobless claims rise
6 FOOD CRISIS
*Nghĩa của từ vựng
Global issues (Vấn đề toàn cầu)
disease (n): bệnh
famine (n): nạn đói
globalisation (n): toàn cầu hóa
gender inequality (n): bất bình đẳng giới
global warming (n): sự nóng lên toàn cầu
homelessness (n): vô gia cư
nuclear (n): hạt nhân
racism (n): phân biệt chủng tộc
terrorism (n): khủng bố
unemployment (n): nạn thất nghiệp
weapons (n): vũ khí
1 HURRICANE DESTROYS HUNDREDS OF HOUSES
(BÃO PHÁ HỦY HÀNG TRĂM NHÀ)
=> homelessness
(vô gia cư)
2 The end of life on earth unless we change
(Sự kết thúc của sự sống trên trái đất trừ khi chúng ta thay đổi)
=> global warming, globalisation
(sự nóng lên toàn cầu, toàn cầu hóa)
3 A bomb plot was discovered
(Một âm mưu đánh bom bị phát hiện)
=> nuclear, weapons
(hạt nhân, vũ khí)
4 FEMALE WORKERS EVEN WORSE OFF
(LAO ĐỘNG NỮ THẬM CHÍ Tệ hơn)
=> unemployment, gender inequality
(thất nghiệp, bất bình đẳng giới)
5 Jobless claims rise
(Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp tăng)
=> unemployment
(thất nghiệp)
6 FOOD CRISIS
(KHỦNG HOẢNG THỰC PHẨM)
=> disease, famine
(bệnh tật, nạn đói)








Danh sách bình luận