6 Read the text again. Are the sentences true or false? Write T or F. Correct the false sentences.
(Đọc văn bản một lần nữa. Những câu sau đúng hay sai? Viết T hoặc F. Sửa các câu sai.)
1 A vlogger could attract thousands of fans.
2 Most successful vloggers do not appreciate interaction with their audience.
3 Vloggers and their viewers are from the same age group.
4 The relationship between vloggers and viewers could be damaged by money.
5 Zoella's fans thought she was under the control of the media corporations.

1 A vlogger could attract thousands of fans.
(Một vlogger có thể thu hút hàng ngàn người hâm mộ.)
Thông tin: “Helicopters circled the sky above Piccadilly Circus as the police officers below struggled to control the thousands of fans on the streets outside the bookstore.”
(rực thăng bay vòng quanh bầu trời phía trên Rạp xiếc Piccadilly trong khi các sĩ quan cảnh sát bên dưới phải vật lộn để kiểm soát hàng nghìn người hâm mộ trên đường phố bên ngoài hiệu sách.)
=> Chọn True
2 Most successful vloggers do not appreciate interaction with their audience.
(Hầu hết các vlogger thành công đều không đánh giá cao sự tương tác với khán giả của họ.)
Thông tin: “Successful vloggers share some common characteristics. They are outgoing, quick-witted and spontaneous in front of their webcams. There is also a lot of interaction with the audience and feedback on their videos.”
(Những vlogger thành công đều có chung một số đặc điểm. Họ là những người hướng ngoại, nhanh trí và tự nhiên trước webcam. Ngoài ra còn có rất nhiều tương tác với khán giả và phản hồi về video của họ.)
Câu đúng: Most successful vloggers appreciate interaction with their audience.
(Hầu hết các vlogger thành công đều đánh giá cao sự tương tác với khán giả của họ.)
=> Chọn False
3 Vloggers and their viewers are from the same age group.
(Vlogger và người xem của họ đều ở cùng độ tuổi.)
Thông tin: “It is material that is made by young people for young people without any intrusion from media corporations.”
(Đó là tài liệu được giới trẻ làm ra cho giới trẻ mà không có sự can thiệp nào từ các tập đoàn truyền thông.)
=> Chọn True
4 The relationship between vloggers and viewers could be damaged by money.
(Mối quan hệ giữa vlogger và người xem có thể bị tổn hại vì tiền.)
Thông tin: “However, it appears that those shared interests and that trust might become negatively affected by money.”
(Tuy nhiên, có vẻ như những lợi ích chung và niềm tin đó có thể bị ảnh hưởng tiêu cực bởi tiền bạc.)
=> Chọn True
5 Zoella's fans thought she was under the control of the media corporations.
(Người hâm mộ Zoella cho rằng cô đang bị các tập đoàn truyền thông kiểm soát.)
Thông tin: “Many experts saw it as a sign that vlogging had lost its innocence and that large media corporations were taking control.”
(Nhiều chuyên gia coi đó là dấu hiệu cho thấy vlogging đã mất đi sự hồn nhiên và các tập đoàn truyền thông lớn đang nắm quyền kiểm soát.)
Câu đúng: Many experts thought she was under the control of the media corporations.
(Nhiều chuyên gia cho rằng cô đang chịu sự kiểm soát của các tập đoàn truyền thông.)
=> Chọn False








Danh sách bình luận