5 VOCABULARY Check the meaning of the treatments and remedies in a dictionary. Find possible treatments / remedies for the illnesses, symptoms or injuries in exercise 2.
(Kiểm tra ý nghĩa của các phương pháp điều trị và biện pháp khắc phục trong từ điển. Tìm các phương pháp điều trị/biện pháp chữa trị có thể cho các bệnh, triệu chứng hoặc chấn thương trong bài tập 2.)
Treatments and remedies
antacid
antibiotics
antihistamine
anti-inflammatories
antiseptic cream
bandage
cough medicine
lots of liquids
painkillers
rest
tablets
throat sweets
X-ray
You could treat a sore throat with...
*Nghĩa của từ vựng
Treatments and remedies (Phương pháp điều trị và biện pháp khắc phục)
antacid (n): thuốc kháng acid
antibiotics (n): thuốc kháng sinh
antihistamine (n): thuốc dị ứng
anti-inflammatories (n): thuốc chống viên
antiseptic cream (n): kem sát trùng
bandage (n): băng gạc
cough medicine (n): thuốc ho
lots of liquids (n): nhiều chất lỏng
painkillers (n): thuốc giảm đau
rest (n): nghỉ ngơi
tablets (n): viên thuốc
throat sweets (n): kẹo họng
X-ray (n): tia X
Antacid: Used to alleviate heartburn or indigestion caused by excess stomach acid.
(Thuốc kháng axit: Dùng để làm giảm chứng ợ nóng hoặc khó tiêu do axit dạ dày dư thừa.)
Antibiotics: Prescribed to treat bacterial infections such as pneumonia, strep throat, or urinary tract infections.
(Thuốc kháng sinh: Được kê đơn để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn như viêm phổi, viêm họng liên cầu khuẩn hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu.)
Antihistamine: Helpful in managing allergic reactions like hay fever, hives, or itching.
(Thuốc kháng histamine: Hữu ích trong việc kiểm soát các phản ứng dị ứng như sốt cỏ khô, nổi mề đay hoặc ngứa.)
Anti-inflammatories: Medications like ibuprofen or aspirin used to reduce inflammation and relieve pain associated with conditions like arthritis or muscle strains.
(Thuốc chống viêm: Các loại thuốc như ibuprofen hoặc aspirin dùng để giảm viêm và giảm đau liên quan đến các tình trạng như viêm khớp hoặc căng cơ.)
Antiseptic cream: Applied to cuts, scrapes, or minor burns to prevent infection.
(Kem sát trùng: Áp dụng cho vết cắt, vết xước hoặc vết bỏng nhẹ để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
Bandage: Used to cover wounds and provide protection against dirt and bacteria.
(Băng: Dùng để băng vết thương và bảo vệ khỏi bụi bẩn và vi khuẩn.)
Cough medicine: Contains ingredients to suppress coughing or loosen mucus to ease breathing during respiratory infections.
(Thuốc ho: Chứa thành phần có tác dụng giảm ho hoặc làm loãng chất nhầy giúp dễ thở khi bị nhiễm trùng đường hô hấp.)
Lots of liquids: Drinking plenty of water, herbal teas, or clear broths to stay hydrated and soothe symptoms like sore throat or congestion.
(Nhiều chất lỏng: Uống nhiều nước, trà thảo dược hoặc nước dùng trong để giữ nước và làm dịu các triệu chứng như đau họng hoặc nghẹt mũi.)
Painkillers: Over-the-counter medications such as acetaminophen or paracetamol used to alleviate pain from headaches, muscle aches, or menstrual cramps.
(Thuốc giảm đau: Các loại thuốc không kê đơn như acetaminophen hoặc acetaminophen được sử dụng để giảm đau do đau đầu, đau cơ hoặc chuột rút kinh nguyệt.)
Rest: Essential for recovery from illness or injury, allowing the body to heal and regain strength.
(Nghỉ ngơi: Cần thiết để phục hồi sau bệnh tật hoặc chấn thương, giúp cơ thể hồi phục và lấy lại sức lực.)
Tablets: Oral medications available in various forms and for different purposes, including pain relief, fever reduction, or allergy management.
(Viên nén: Thuốc uống có sẵn ở nhiều dạng khác nhau và cho các mục đích khác nhau, bao gồm giảm đau, hạ sốt hoặc kiểm soát dị ứng.)
Throat sweets: Lozenges or throat sprays containing ingredients like menthol or honey to soothe sore throat and cough.
(Kẹo họng: Viên ngậm hoặc thuốc xịt họng có chứa các thành phần như tinh dầu bạc hà hoặc mật ong để làm dịu cơn đau họng và ho.)
X-ray: Diagnostic imaging technique used to visualize internal structures and detect bone fractures, joint dislocations, or other abnormalities.
(X-quang: Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh được sử dụng để hình dung các cấu trúc bên trong và phát hiện gãy xương, trật khớp hoặc các bất thường khác.)








Danh sách bình luận