7 VOCABULARY Match the highlighted nouns in the text with definitions (1-7).
(Nối các danh từ được đánh dấu trong văn bản với định nghĩa (1-7).)
Work and jobs
1 a system of trying to meet and talk to other people who may be useful in your work
2 an understanding of what something or someone is
3 the ability to think quickly and intelligently
4 the act of dealing with something successfully
5 work done physically or by hands
6 all the workers / employees in a company or an organisation
7 something one hopes to achieve
*Nghĩa của các từ đánh dầu
manual jobs (n): công việc thủ công
staff (n): nhân viên
insights (n): hiểu biết sâu sắc
goals (n): mục tiêu
networking (n): mạng lưới
agility (n): sự nhanh nhẹn
management (n): sự quản lý

1 networking: a system of trying to meet and talk to other people who may be useful in your work
(mạng lưới: một hệ thống cố gắng gặp gỡ và nói chuyện với những người khác có thể hữu ích trong công việc của bạn)
2 insights: an understanding of what something or someone is
(cái nhìn sâu sắc: sự hiểu biết về cái gì đó hoặc ai đó là gì)
3 agility: the ability to think quickly and intelligently
(nhanh nhẹn: khả năng suy nghĩ nhanh chóng và thông minh)
4 management: the act of dealing with something successfully
(quản lý: hành động giải quyết một việc gì đó một cách thành công)
5 manual jobs: work done physically or by hands
(công việc chân tay: công việc được thực hiện bằng tay hoặc chân tay)
6 staff: all the workers / employees in a company or an organisation
(nhân viên: tất cả các công nhân / nhân viên trong một công ty hoặc một tổ chức)
7 goals: something one hopes to achieve
(mục tiêu: điều gì đó mà người ta hy vọng đạt được)








Danh sách bình luận