5 Look at the MBTI descriptions of different personality types of people. What do you think are the jobs suitable for each type? Choose from the list below.
(Hãy xem mô tả của MBTI về các kiểu tính cách khác nhau của con người. Bạn nghĩ công việc nào phù hợp với từng loại hình? Chọn từ danh sách dưới đây.)

*Nghĩa của các công việc
accountant: kế toán viên
artist: nghệ sĩ
carpenter: thợ mộc
chef: đầu bếp
counsellor: tư vấn viên
dentist: nha sĩ
engineer: kỹ sư
firefighter: lính cứu hỏa
geologist: nhà địa chất
judge: thẩm phán
journalist: nhà báo
manager: quản lý
mechanic: thợ máy
musician: nghệ sĩ nhạc
pilot: phi công
politician: chính trị gia
professor: giáo sư
psychologist: nhà tâm lý học
scientist: nhà khoa học
The Inspector: accountant, engineer, dentist, judge, manager, mechanic.
(Người Giám sát: kế toán, kỹ sư, nha sĩ, thẩm phán, quản lý, thợ cơ khí.)
The Crafter: mechanic, engineer, carpenter, pilot, firefighter, chef.
(The Chế tạo: thợ cơ khí, kỹ sư, thợ mộc, phi công, lính cứu hỏa, đầu bếp.)
The Protector: counsellor, dentist, chef, nurse, social worker, teacher.
(Người Bảo vệ: cố vấn, nha sĩ, đầu bếp, y tá, nhân viên xã hội, giáo viên.)
The Artist: artist, musician
(Nghệ sĩ: nghệ sĩ, nhạc sĩ.)
The Advocate: counsellor, psychologist, professor, artist.
(Người Ủng hộ: cố vấn, nhà tâm lý học, giáo sư, nghệ sĩ.)
The Mediator: counsellor, psychologist, artist, professor.
(Người Hòa giải: cố vấn, nhà tâm lý học, nghệ sĩ, giáo sư.)
The Architect: engineer, professor, judge.
(Kiến trúc sư: kỹ sư, giáo sư, thẩm phán.)
The Thinker: scientist, engineer, professor.
(Người Tư duy: nhà khoa học, kỹ sư, giáo sư.)
The Persuader: politician
(Người Thuyết phục: chính trị gia)
The Director: manager
(Người Điều hành: người quản lý)
The Performer: musician, chef.
(Người Biểu diễn: nhạc sĩ, đầu bếp.)
The Caregiver: nurse, teacher, counselor, psychologist
(Người Chăm sóc: y tá, giáo viên, cố vấn, nhà tâm lý học)
The Champion: journalist, politician, counsellor.
(Nhà Vô địch: nhà báo, chính trị gia, cố vấn.)
The Giver: nurse, teacher, counselor
(Người Cho đi: y tá, giáo viên, cố vấn)
The Debater: lawyer, politician, journalist
(The Tranh luật: luật sư, chính trị gia, nhà báo)
The Commander: manager, politician
(Người Chỉ huy: quản lý, chính trị gia)







Danh sách bình luận