8 SPEAKING Work in pairs. Each student makes three sentences using the words in exercise 4 and reads them to the other student. The other student will tell their equivalents in British English or American English.
(Làm việc theo cặp. Mỗi học sinh đặt ba câu sử dụng các từ trong bài tập 4 và đọc cho học sinh kia nghe. Học sinh còn lại sẽ nói những câu tương đương bằng tiếng Anh Anh hoặc tiếng Anh Mỹ.)
head teacher noun (BrE) (NAmE principal) a teacher who is in charge of a school.
(giáo viên chủ nhiệm danh từ (BrE) (NAmE hiệu trưởng) một giáo viên phụ trách một trường học.)
1. pavement noun (BrE) (NAmE sidewalk) a flat part at the side of a road for people to walk on.
(vỉa hè - một phần bằng phẳng ở bên đường để mọi người đi bộ)
I was walking on the sidewalk when I saw my friend across the street.
(Tôi đang đi bộ trên vỉa hè thì nhìn thấy bạn tôi băng qua đường.)
2. flashlight noun (BrE) (NAmE torch) a small electric lamp that you can hold in your hand and carry with you
(đèn pin - một chiếc đèn điện nhỏ mà bạn có thể cầm trên tay và mang theo bên mình)
He shone a flashlight in the boy’s face.
(Anh ta chiếu đèn pin vào mặt cậu bé.)
3. trainers noun (BrE) (NAmE sneakers) shoes that you wear for sports or as informal clothing.
(giày thể thao - giày mà bạn mang khi chơi thể thao hoặc làm trang phục thông thường.)
He wore old jeans and a pair of sneakers.
(Anh ấy mặc chiếc quần jean cũ và một đôi giày thể thao.)
















Danh sách bình luận