8 SPEAKING Work in pairs. Use modal verbs and agree on how a visitor to your country should behave in these situations.
(Làm việc theo cặp. Sử dụng các động từ khiếm khuyết và thống nhất về cách hành xử của một du khách đến đất nước của bạn trong những tình huống này.)
1 Going for dinner in a restaurant
2 Being invited to a friend’s parents’ house
3 Visiting a religious building
4 Going to the beach
You don’t have to dress smartly to go to most restaurants, but you should leave a tip of about 10%.
(Bạn không cần phải ăn mặc lịch sự để đến hầu hết các nhà hàng, nhưng bạn nên để lại tiền boa khoảng 10%.)
*Nghĩa của các tình huống
1 Going for dinner in a restaurant
(Đi ăn tối tại nhà hàng)
2 Being invited to a friend’s parents’ house
(Được mời đến nhà bố mẹ bạn bè)
3 Visiting a religious building
(Tham quan công trình tôn giáo)
4 Going to the beach
(Đi biển)
1 You should make a reservation, especially during peak hours and you mustn't be excessively loud or disruptive.
(Bạn nên đặt chỗ trước, đặc biệt là vào giờ cao điểm và không được quá ồn ào hoặc gây rối.)
2 You should engage politely in conversation and show respect to the hosts.
(Bạn nên tham gia vào cuộc trò chuyện một cách lịch sự và thể hiện sự tôn trọng với chủ nhà.)
3 You mustn't speak loudly or disrupt ongoing prayers or ceremonies; you should dress modestly, covering your shoulders and knees if required.
(Bạn không được nói to hoặc làm gián đoạn những lời cầu nguyện hoặc nghi lễ đang diễn ra; bạn nên ăn mặc khiêm tốn, che kín vai và đầu gối nếu cần.)
4 You should respect designated swimming areas and follow safety guidelines.
(Bạn nên tôn trọng các khu vực bơi được chỉ định và tuân theo các hướng dẫn an toàn.)








Danh sách bình luận