4 VOCABULARY Listen and write in your notebook the sounds below in the order you hear them.
(Nghe và viết vào sổ tay những âm thanh dưới đây theo thứ tự bạn nghe được.)
Human sounds

*Nghĩa của từ vựng
Human sounds (Âm thanh của con người)
clear your throat (v): hắng giọng
cough (v): ho
gasp (v): thở hổn hển
hiccup (v): nấc
sigh (v): thở dài
slurp (v): húp xì xụp
sneeze (v): hắt hơi
sniff (v): nghẹt mũi
snore (v): ngáy
tut (v): lẩm bẩm
Nghe và ghi chú hành động tương ứng.










Danh sách bình luận