2 Check the meaning of the gestures and expressions below. Which ones can you match with the photos?
(Kiểm tra ý nghĩa của các cử chỉ và biểu cảm dưới đây. Những cái nào bạn có thể kết hợp với các bức ảnh?)
Gestures and expressions

The woman in the first photo is shrugging...and....
(Người phụ nữ trong bức ảnh đầu tiên đang nhún vai...và....)
*Nghĩa của từ vựng
Gestures and expressions (Cử chỉ và biểu cảm)
bite your fingernails: cắn móng tay của bạn
bow your head: cúi đầu
fidget: bồn chồn
fold your arms: khoanh tay của bạn
frown: nhăn mặt
give a thumbs up: giơ ngón tay cái lên
grimace: nhăn mặt
grin: cười toe toét
nod your head: gật đầu
point: chỉ
pout: bĩu môi
purse your lips: bặm môi
raise your eyebrows: nhướng mày
shake your head: lắc đầu của bạn
shrug your shoulders: nhún vai của bạn
wink: nháy mắt
yawn: ngáp
The woman in the first photo is shrugging her shoulders and raising her eyebrows.
(Người phụ nữ trong bức ảnh đầu tiên đang nhún vai và nhướn mày.)
The man in the second photo is giving a thumbs up.
(Người đàn ông trong bức ảnh thứ hai đang giơ ngón tay cái lên.)
The woman in the third photo is biting her fingernails.
(Người phụ nữ trong bức ảnh thứ ba đang cắn móng tay.)
The man in the fourth photo is grimacing.
(Người đàn ông trong bức ảnh thứ tư đang nhăn nhó.)
The woman in the last photo is raising her eyebrows to show her surprise.
(Người phụ nữ trong bức ảnh cuối đang nhướng mày để thể hiện sự ngạc nhiên.)










Danh sách bình luận