5 VOCABULARY Copy and complete the diagram with the words in bold from the text that collocate with crime. Which words come before crime and which come after?
(Sao chép và hoàn thành sơ đồ với các từ in đậm từ văn bản đi liền với tội phạm. Những từ nào đứng trước “crime” và từ nào đứng sau?)
Crime collocations
(Cụm từ tội phạm)

*Verb + “crime”
- combat crime: chống tội phạm
- cut crime: cắt giảm tội phạm
- commit crime: phạm tội
- deter crime: ngăn chặn tội phạm
* “crime” + Noun
- crime wave: làn sóng tội phạm
- crime prevention: phòng chống tội phạm
- crime fall: tội phạm giảm
*Adjective + “crime”
- violent crime: tội phạm bạo lực
- petty crime: tội phạm nhẹ
- recorded crime: tội phạm được ghi lại








Danh sách bình luận