6 SPEAKING Work in pairs. Tell each other about:
(Làm việc theo cặp. Hãy kể cho nhau nghe về)
1 something that makes you angry (use -ing as the subject).
2 something you mustn't forget to do this week.
3 a new activity you'd like to try doing.
(1 điều gì đó khiến bạn tức giận (dùng -ing làm chủ ngữ).
2 việc bạn không được quên làm trong tuần này.
3 một hoạt động mới mà bạn muốn thử thực hiện.)
Bài tham khảo
A: Tell me about something that makes you angry, please.
B: Waiting in long lines at the grocery store always makes me angry. It always seems like there's only one register open when I'm in a hurry.
A: How about something you mustn't forget to do this week?
B: I have to remember to call my grandma for her birthday. It's important to keep in touch with family, especially on special occasions.
A: What is a new activity you'd like to try doing?
B: I've been thinking about trying out yoga. I've heard it's great for relaxation and flexibility, and I could use some stress relief.
Tạm dịch
A: Hãy kể cho tôi nghe điều gì đó khiến bạn tức giận.
B: Việc xếp hàng dài ở cửa hàng tạp hóa luôn khiến tôi tức giận. Dường như lúc nào cũng chỉ mở một quầy thanh toán khi tôi đang vội.
A: Còn điều gì bạn không được quên làm trong tuần này thì sao?
B: Tôi phải nhớ gọi điện cho bà tôi để chúc mừng sinh nhật bà. Điều quan trọng là giữ liên lạc với gia đình, đặc biệt là trong những dịp đặc biệt.
A: Hoạt động mới mà bạn muốn thử thực hiện là gì?
B: Tôi đang nghĩ đến việc thử tập yoga. Tôi nghe nói nó rất tốt để thư giãn và linh hoạt, và tôi có thể dùng nó để giảm căng thẳng.








Danh sách bình luận