3 Read the Reading Strategy. Then find the words below in the text and decide whether each one is a verb, noun, adjective, etc.
(Đọc Chiến lược đọc. Sau đó tìm các từ bên dưới trong văn bản và quyết định xem mỗi từ đó là động từ, danh từ, tính từ, v.v.)

Reading Strategy (Chiến lược đọc)
When you come across an unfamiliar word in a text, ask yourself if you need to know its meaning to do the task.
(Khi bạn gặp một từ không quen thuộc trong văn bản, hãy tự hỏi liệu bạn có cần biết nghĩa của nó để thực hiện nhiệm vụ hay không.)
If you do, first decide what part of speech it is. Then try to work out from the context what it might mean.
(Nếu bạn làm vậy, trước tiên hãy quyết định xem đó là phần nào của bài phát biểu. Sau đó cố gắng tìm ra ý nghĩa của nó từ ngữ cảnh.)
- text (v): gửi tin nhắn
Thông tin: “We work longer hours on computers, meet fewer friends, text more often, and watch more videos."
(Chúng ta làm việc nhiều giờ hơn trên máy tính, gặp ít bạn bè hơn, nhắn tin thường xuyên hơn và xem nhiều video hơn)
- mistake (v): nhầm
Thông tin: “Social media link us all together, but we mistake them for a perfect replacement for relationships.”
(Phương tiện truyền thông xã hội liên kết tất cả chúng ta với nhau, nhưng chúng ta nhầm chúng là sự thay thế hoàn hảo cho các mối quan hệ.)
- touch (n): sự liên lạc
Thông tin: “We should spend more time visiting our parents and siblings, besides keeping in touch with them on social media.”
(Chúng ta nên dành nhiều thời gian hơn để thăm viếng cha mẹ và anh chị em của mình, bên cạnh việc giữ liên lạc với họ trên mạng xã hội.)
- bonds (n): mối liên kết
Thông tin: “It is never too late to strengthen the bonds with school friends and teachers.”
(Không bao giờ là quá muộn để củng cố mối quan hệ với bạn bè và giáo viên ở trường.)
- hiking (n): việc đi bộ đường dài
Thông tin: “Don't hesitate to participate in sports clubs or a hiking trip”
(Đừng ngần ngại tham gia các câu lạc bộ thể thao hoặc chuyến đi bộ đường dài)









Danh sách bình luận