4. Complete the sentences with the words in brackets in the correct order.
(Hoàn thành câu với các từ trong ngoặc theo đúng thứ tự.)
1. Did she manage to talk ____________________ date Bill? (letting / her / her / into / parents)
2. After ____________________ boyfriend, Laura went travelling. (splitting / her / with / up) (get / him / to / over)
3. Neither of my cousins ____________________. (aunt / takes / my / after)
4. That experience ____________________ another relationship. (me / off / put / having)
5. My dad went shopping this morning. I'm surprised ____________________town. (into / you / him / in / run / didn't)
6. If ____________________ too much, she may leave you. (her / you / through / put)
1. Did she manage to talk her parents into letting her date Bill?
(Cô ấy có thuyết phục được bố mẹ cho cô ấy hẹn hò với Bill không?)
2. After splitting up with her boyfriend, Laura went travelling to get over him.
(Sau khi chia tay bạn trai, Laura đi du lịch để quên anh ta.)
3. Neither of my cousins takes after my aunt.
(Cả hai người anh em họ của tôi đều không giống dì tôi.)
4. That experience put me off having another relationship.
(Trải nghiệm đó khiến tôi không thể có một mối quan hệ khác.)
5. My dad went shopping this morning. I'm surprised you didn't run into him in town.
(Bố tôi đã đi mua sắm sáng nay. Tôi ngạc nhiên là bạn không gặp ông ta trong thị trấn.)
6. If you put her through too much, she may leave you.
(Nếu bạn khiến cô ấy phải chịu đựng quá nhiều, cô ấy có thể rời bỏ bạn.)







Danh sách bình luận