3 DICTIONARY WORK Read the dictionary entries (A-F) and answer the questions.
(Đọc các mục từ điển (A-F) và trả lời các câu hỏi.)
1 Which phrasal verbs are separable? Which are inseparable? Which one must be separated by the object?
(Những cụm động từ nào có thể tách rời? Cái nào không thể tách rời? Cái nào phải được ngăn cách bởi tân ngữ?)
2 How is this information shown in the entries?
(Thông tin này được hiển thị như thế nào trong các mục?)
A talk sb into sth to persuade sb to do sth: I didn't really want to go out, but my friends talked me into it.
(thuyết phục ai đó làm việc gì đó: Tôi thực sự không muốn đi chơi, nhưng bạn bè tôi đã thuyết phục tôi đi chơi.)
B turn sb/sth down to reject an offer or the person who makes it: I'd invite Kim, but she may turn me down.
(từ chối một lời đề nghị hoặc người đưa ra lời đề nghị: Tôi sẽ mời Kim, nhưng cô ấy có thể từ chối tôi.)
C look after sb/sth to be responsible for sb/sth: Fred's old enough to look after himself.
(chịu trách nhiệm cho ai / cái gì: Fred đã đủ lớn để tự chăm sóc bản thân.)
D run into sb to meet sb by chance: Guess who I ran into in town today?
(tình cờ gặp ai đó: Đoán xem hôm nay tôi đã gặp ai trong thị trấn?)
E make sth up to invent a story, especially in order to trick or entertain sb: She made up an excuse that she wasn't feeling well.
(bịa ra một câu chuyện, đặc biệt là để đánh lừa hoặc mua vui ai đó: Cô ấy bịa ra một lý do rằng cô ấy cảm thấy không khỏe.)
F take after sb to look or behave like an older member of your family: Your daughter doesn't take after you at all.
(trông hoặc cư xử giống như một thành viên lớn tuổi trong gia đình bạn: Con gái bạn không hề giống bạn chút nào.)
1.
- Separable phrasal verbs: turn sb/sth down, make sth up
(Các cụm động từ có thể tách rời: từ chối, dựng chuyện)
- Inseparable phrasal verbs: run into sb, take after sb, look after sb/sth
(Cụm động từ không thể tách rời: tình cờ gặp ai, giống ai, chăm sóc ai)
- Phrasel verbs must be separated by the object: talk sb into sth
(Cụm động từ phải được phân tách bằng tân ngữ: thuyết phục ai làm gì)
2. This information is typically shown in the dictionary entries through the structure of the examples.
(Thông tin này thường được thể hiện trong các mục từ điển thông qua cấu trúc của các ví dụ.)







Danh sách bình luận