7 USE OF ENGLISH Rewrite the sentences beginning with the words in brackets. Do not change the meaning.
(Viết lại câu bắt đầu bằng từ trong ngoặc. Đừng thay đổi ý nghĩa.)
1 He doesn't often go out during the week. (Rarely)
2 He wasn't to blame. (In no way)
3 Don't worry about the future. (Try)
4 Luckily she didn't hurt herself badly. (She was)
5 They won't decide until they know the facts. (Only when)
6 I'm sure we've been here before. (Haven't)
1 He doesn't often go out during the week. (Rarely)
(Anh ấy không thường xuyên ra ngoài trong tuần.)
=> Rarely does he go out during the week.
(Hiếm khi anh ấy đi chơi trong tuần.)
2 He wasn't to blame. (In no way)
(Anh ấy không có lỗi.)
=> In no way was he to blame.
(Anh ấy không có lỗi gì cả.)
3 Don't worry about the future. (Try)
(Đừng lo lắng về tương lai.)
=> Try not to worry about the future.
(Cố gắng đừng lo lắng về tương lai.)
4 Luckily she didn't hurt herself badly. (She was)
(Thật may mắn là cô ấy không làm mình bị thương nặng.)
=> She was lucky not to hurt herself badly.
(Cô ấy thật may mắn khi không bị tổn thương nặng nề.)
5 They won't decide until they know the facts. (Only when)
(Họ sẽ không quyết định cho đến khi họ biết sự thật.)
=> Only when they know the facts will they decide.
(Chỉ khi họ biết sự thật họ mới quyết định.)
6 I'm sure we've been here before. (Haven't)
(Tôi chắc chắn chúng tôi đã từng ở đây trước đây.)
=> We've been here before, haven’t we?
(Chúng ta đã từng ở đây rồi phải không?)







Danh sách bình luận