5 VOCABULARY Work in pairs. Check the meaning of the verbs below.
(Làm việc theo cặp. Kiểm tra ý nghĩa của các động từ dưới đây.)
Verbal interaction

- compliment (sb on sth): khen ngợi ai đó về điều gì đó
- flatter (sb): nịnh hót ai đó
- insult (sb): xúc phạm ai đó
- lecture (sb about sth): truyền đạt kiến thức cho ai đó về điều gì đó
- nag (sb about sth): rầy la ai đó về điều gì đó
- offend (sb): xúc phạm ai đó
- praise (sb for sth): khen ngợi ai đó
- tease (sb about sth): chọc ghẹo ai đó về một điều gì đó
- tell (sb) off (for sth): mắng mỏ ai đó về điều gì đó
- warn (sb about sth): cảnh báo ai đó về điều gì đó









Danh sách bình luận