5 SPEAKING Work in pairs. Discuss the questions.
(Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi.)
1 How many family events have you been to in the past few years?
(Bạn đã tham dự bao nhiêu sự kiện gia đình trong vài năm qua?)
2 What kinds of events were they? What happened?
(Đó là những loại sự kiện gì? Chuyện gì đã xảy ra thế?)
A: How many family events have you been to recently?
B: Quite a few – a couple of weddings, birthdays, and a family reunion. How about you?
A: Mostly weddings and a family barbecue. What kinds of events were yours?
B: Well, at the weddings, there was a lot of dancing, and the family reunion got pretty wild with everyone catching up. What happened at yours?
A: One wedding had a surprise fireworks display, and during the barbecue, we played some hilarious family games. Good times, right?
B: Absolutely! Family events are always filled with memorable moments.
Tạm dịch:
A: Gần đây bạn đã tham dự bao nhiêu sự kiện gia đình?
B: Khá nhiều – một vài đám cưới, sinh nhật và đoàn tụ gia đình. Còn bạn thì sao?
A: Chủ yếu là đám cưới và tiệc nướng gia đình. Những loại sự kiện là của bạn là gì?
B: À, tại các đám cưới, có rất nhiều điệu nhảy, và cuộc đoàn tụ gia đình trở nên khá sôi nổi khi mọi người đều tham gia. Chuyện gì đã xảy ra với bạn vậy?
A: Một đám cưới có màn bắn pháo hoa bất ngờ và trong bữa tiệc nướng, chúng tôi đã chơi một số trò chơi gia đình vui nhộn. Thời gian tốt đẹp phải không?
B: Chắc chắn rồi! Những sự kiện gia đình luôn tràn ngập những khoảnh khắc đáng nhớ.













Danh sách bình luận