5 VOCABULARY Complete the life events with the verbs below.
(Hoàn thành các sự kiện trong cuộc sống với các động từ dưới đây.)

Life events

*Nghĩa của từ vựng
become (v): trở nên
born (v): sinh ra
fall (v): rơi
get (v): lấy
have (v): có
learn (v): học
leave (v): rời đi
pass (v): vượt qua
settle (v): ổn định
start (v): bắt đầu

Life events (Sự kiện cuộc sống)
get married: kết hôn
buy a house or flat: mua nhà hoặc căn hộ
emigrate: di cư
be 1 born: được sinh ra
be brought up (by): được nuôi dưỡng (bởi)
retire: về hưu
start a family: bắt đầu một gia đình
2 fall in love: yêu đương 1 ai đó
get divorced: ly dị
3 get engaged: đính hôn
go to university: đi học đại học
grow up: lớn lên
4 have a change of career: có sự thay đổi nghề nghiệp
inherit (money, a house, etc.): thừa kế (tiền, nhà,...)
5 learn to drive: học lái xe
6 leave home: rời khỏi nhà
leave school / university: rời trường / đại học
move (house): chuyển nhà
7 pass away: qua đời
split up: chia tay
8 settle down: ổn định
9 start a business: khởi nghiệp
start school: bắt đầu đi học
10 become a grandparent: trở thành ông bà
get your first job: có được công việc đầu tiên của bạn








Danh sách bình luận