3. Read the Learn this! box. Match the highlighted sentences (1-7) in exercise 2 with the rules (a−g).
(Đọc phần khung Learn this! Nối các câu được đánh dấu (1-7) trong bài tập 2 với các quy tắc (a−g).)
|
LEARN THIS! Present simple and continuous (Hiện tại đơn và tiếp diễn) We use the present simple: (Chúng ta dùng thì hiện tại đơn) a for habits and routines. (cho thói quen và sinh hoạt.) b for a permanent situation or fact. (cho một tình huống hoặc sự kiện thường xuyên.) c for timetables and schedules. (để biết thời gian biểu và lịch trình.) d in future time clauses after when, as soon as, after, etc. or (the) next time, etc. (trong mệnh đề thời gian trong tương lai sau khi nào, ngay khi, sau, v.v. hoặc (the) lần tiếp theo, v.v.) We use the present continuous: (Chúng ta sử dụng thì hiện tại tiếp diễn) e for something happening now or about now. (cho một cái gì đó đang xảy ra bây giờ hoặc về bây giờ.) f for describing annoying behaviour with always. (để mô tả hành vi khó chịu với always.) g for future arrangements. (để chuẩn bị cho tương lai.) |

1 – f: He's always talking about his life - for describing annoying behaviour with always.
(Anh ấy luôn nói về cuộc sống của mình - luôn mô tả những hành vi khó chịu.)
2 – a: He never takes an interest in other people. - for habits and routines.
(Anh ấy không bao giờ quan tâm đến người khác. - đối với thói quen và sinh hoạt.)
3 – b: That's the personality he's got. - for a permanent situation or fact.
(Đó là tính cách mà anh ấy có. - cho một tình huống hoặc sự kiện thường xuyên.)
4 – d: Next time you see him - in future time clauses after when, as soon as, after, etc. or (the) next time, etc.
(Lần tới khi bạn gặp anh ấy - trong các mệnh đề thời gian trong tương lai sau khi nào, càng sớm càng, sau, v.v. hoặc (the) lần sau, v.v.)
5 – e: his attitude is really putting me off him - for something happening now or about now.
(thái độ của anh ấy thực sự làm tôi khó chịu - cho điều gì đó đang xảy ra bây giờ hoặc sắp xảy ra.)
6 – c: Our first lesson tomorrow is English - for timetables and schedules.
(Tiết học đầu tiên của chúng tôi vào ngày mai là tiếng Anh – cho thời gian biểu và thời gian biểu.)
7 – g: I'm playing football this evening - for future arrangements.
(Tôi sẽ chơi bóng đá tối nay – cho dự định chuẩn bị cho tương lai.)







Danh sách bình luận