2. Work in pairs. Use the models in 1 to make similar conversations for these situations. One of you is A, the other is B. Use the expressions below to help you.
(Làm việc theo cặp. Sử dụng các mẫu ở phần 1 để thực hiện những đoạn hội thoại tương tự trong những tình huống này. Một người là A, người kia là B. Hãy sử dụng các cách diễn đạt dưới đây để giúp bạn.)
1. A attends a cooking class taught by B. A thanks B for teaching her/him to cook a traditional dish. B replies by accepting thanks.
(A tham gia lớp học nấu ăn do B dạy. A cảm ơn B đã dạy cô ấy/anh ấy nấu một món ăn truyền thống. B đáp lại bằng cách nhận lời cảm ơn.)
2. A and B are friends. B thanks A for sharing information about an app for learning English. A replies by accepting thanks.
(A và B là bạn bè. B cảm ơn A đã chia sẻ thông tin về ứng dụng học tiếng Anh. A đáp lại bằng cách nhận lời cảm ơn.)
|
Useful expressions |
|
|
Thanking (Cảm ơn) |
Accepting thanks (Chấp nhận lời cảm ơn) |
|
Formal (Trang trọng) |
Formal (Trang trọng) |
|
- I can't thank you enough for... (Tôi không thể cảm ơn bạn đủ cho…) - I'm really/so grateful for... (Tôi thật sự biết ơn về…) - I really appreciate it. (Tôi thật sự biết ơn điều đó.) |
- You're welcome. (Không có chi.) - It's my pleasure. (Đó là vinh hạnh của tôi.) - My pleasure. (Vinh hạnh của tôi mà.) |
|
Informal (Không trang trọng) |
Informal (Không trang trọng) |
|
- Thank you/Thanks for ... (Cảm ơn vì…) - Many thanks! (Cảm ơn nhiều!) - Thanks a million! (Cảm ơn nhiều lắm!) |
- No problem. (Không thành vấn đề.) - Don't mention it. (Đừng đề cập đến nó./ Có gì đâu.) - Glad to help. (Vui khi giúp được bạn.) |
1.
A: I'm really grateful for teaching us how to cook a traditional food! It was a lot of fun, and I can't wait to try making it at home.
(Tôi thực sự biết ơn vì đã dạy chúng tôi cách nấu một món ăn truyền thống! Thật là thú vị và tôi rất nóng lòng được thử làm món này ở nhà.)
B: You're welcome! I'm glad you enjoyed the class. Don't hesitate to reach out if you have any questions while making it.
(Không có chi! Tôi rất vui vì bạn thích lớp học. Đừng ngần ngại liên hệ nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào trong khi thực hiện.)
2.
B: Thanks for telling me about that English learning app! It's been really helpful so far.
(Cảm ơn bạn đã cho tôi biết về ứng dụng học tiếng Anh đó! Nó thực sự hữu ích cho đến nay.)
A: No problem! I'm happy to hear it's working out for you.
(Không vấn đề gì! Tôi rất vui khi biết nó có hiệu quả với bạn.)







Danh sách bình luận