Thanking and accepting thanks
(Cảm ơn và chấp nhận lời cảm ơn)
1. Listen and complete the conversations with the expressions in the box. Then practise them in pairs.
(Nghe và hoàn thành đoạn hội thoại với những từ ngữ trong khung. Sau đó thực hành chúng theo cặp.)
|
A. Don't mention it (Không cần đề cập đến nó) B. I really appreciate it (Tôi thật sự biết ơn vì điều đó) C. It's my pleasure (Đó là vinh hạnh của tôi) D. Thank you for inviting (Cảm ơn vì đã mời) |
1.
Ms Lan: Mai, the information about the online courses is very useful. Thank you for presenting it. (1) ________.
Mai: (2) ________, Ms Lan. I'm glad you found it useful.
2.
Nam: Mark, I like the activities of the science club very much. (3) ________ me to join the club.
Mark: (4) ________. Glad to help.
|
1. B |
2. C |
3. D |
4. A |
1.
Ms Lan: Mai, the information about the online courses is very useful. Thank you for presenting it. I really appreciate it.
(Mai, thông tin về các khóa học trực tuyến rất hữu ích. Cảm ơn em đã trình bày. Cô rất trân trọng điều này.)
Mai: It's my pleasure, Ms Lan. I'm glad you found it useful.
(Rất hân hạnh, cô Lan. Em rất vui vì cô thấy nó hữu ích.)
2.
Nam: Mark, I like the activities of the science club very much. Thank you for inviting me to join the club.
(Mark, mình rất thích hoạt động của câu lạc bộ khoa học. Cảm ơn cậu đã mời mình tham gia câu lạc bộ.)
Mark: Don't mention it. Glad to help.
(Đừng nhắc tới chuyện đó. Rất vui được giúp đỡ.)







Danh sách bình luận