Reported speech: reporting orders, requests, offers, and advice
(Câu tường thuật: tường thuật mệnh lệnh, yêu cầu, lời đề nghị và lời khuyên)
1. Rewrite the sentences in reported speech, using the correct forms of the verbs in the box.
(Viết lại các câu trong câu tường thuật, sử dụng dạng đúng của động từ trong khung.)
|
ask |
offer |
tell |
advise |
1. 'Find more information about the course you want to apply,' my mother told me.
('Tìm thêm thông tin về khóa học con muốn đăng ký', mẹ tôi nói với tôi.)
=> My mother _____________________.
2. 'Can you send me the list of available online courses?' my friend asked.
('Bạn có thể gửi cho tôi danh sách các khóa học trực tuyến hiện có không?' bạn tôi hỏi.)
=> My friend _______________________.
3. 'I'll teach you how to use mobile applications,' my brother said.
('Anh sẽ dạy em cách sử dụng các ứng dụng di động', anh tôi nói.)
=> My brother ______________________.
4. 'You shouldn't waste so much time on social media,' the head teacher said.
(Các em không nên lãng phí quá nhiều thời gian trên mạng xã hội', hiệu trưởng nói.)
=> The head teacher ________________.
- Khi tường thuật mệnh lệnh, yêu cầu, đề nghị và lời khuyên, chúng ta có thể sử dụng mệnh đề to-infinitive sau động từ tường thuật. Các động từ tường thuật bao gồm ask, tell, advise, command, order, instruct, invite, encourage, persuade, remind, warn, v.v. Một số động từ được theo sau bởi mệnh đề tân ngữ + to-infinitive.
- Động từ “say” và “tell” là những động từ phổ biến nhất trong lời nói trực tiếp, nhưng tùy vào ngữ cảnh và ý nghĩa mà chúng ta có thể sử dụng các động từ tường thuật khác nhau.
Ví dụ:
|
Direct speech (Câu trực tiếp) |
Reported speech (Câu tường thuật) |
|
'Sit down and stop interrupting the talk!' the club leader said/told Mark. ('Ngồi xuống và đừng làm gián đoạn cuộc nói chuyện!' người đứng đầu câu lạc bộ đã nói/nói với Mark.) |
The club leader told/ordered Mark to sit down and stop interrupting the talk. (Trưởng câu lạc bộ bảo/ra lệnh cho Mark ngồi xuống và đừng làm gián đoạn cuộc nói chuyện.) |
|
'Could you show me how to register for the course?' I asked my teacher. ('Bạn có thể chỉ cho tôi cách đăng ký khóa học không?' Tôi hỏi giáo viên của tôi.) |
I asked my teacher to show me how to register for the course. (Tôi đã nhờ giáo viên chỉ cho tôi cách đăng ký khóa học.) |
|
'You should take up a sport to keep fit,' my fitness instructor said. ('Bạn nên tham gia một môn thể thao để giữ dáng', người hướng dẫn thể hình của tôi nói.) |
My fitness instructor advised me to take up a sport to keep fit. (Huấn luyện viên thể hình của tôi khuyên tôi nên tham gia một môn thể thao để giữ dáng.) |
- Một số động từ, chẳng hạn như offer, propose, agree, demand không thể được theo sau bởi tân ngữ trước mệnh đề to-infinitive.
Ví dụ:
|
Direct speech (Câu trực tiếp) |
Reported speech (Câu gián tiếp) |
|
'I'll pay for your driving lessons,' my brother said. (“Anh sẽ trả tiền học lái xe cho em,” anh tôi nói.) |
My brother offered to pay for my driving lessons. (Anh trai tôi đề nghị trả tiền học lái xe cho tôi.) |
|
'OK, Mai, we'll pay for the online course,' Mai's parents said. ('Được rồi Mai, bố mẹ sẽ trả tiền cho khóa học trực tuyến', bố mẹ Mai nói.) |
Mai's parents agreed to pay for the online course. (Bố mẹ của Mai đồng ý trả tiền cho khóa học trực tuyến.) |
- Mệnh lệnh, yêu cầu phủ định, v.v. thường được tường thuật bằng not + to-infinitive.
Ví dụ: 'Don't stay out late, Mark,' his mother said.
('Đừng về muộn nhé, Mark,' mẹ bạn ấy nói.)
=> Mark's mother told/warned him not to stay out late.
(Mẹ của Mark đã dặn/cảnh báo bạn ấy không được về muộn.)
1. My mother told me to find more information about the course I wanted to apply.
(Mẹ tôi bảo tôi hãy tìm thêm thông tin về khóa học tôi muốn đăng ký.)
Giải thích: told + tân ngữ + to V
2. My friend asked me to send him the list of available online courses.
(Bạn tôi nhờ tôi gửi cho anh ấy danh sách các khóa học trực tuyến hiện có.)
Giải thích: asked + tân ngữ + to V
3. My brother offered to teach me how to use mobile applications.
(Anh trai tôi đề nghị dạy tôi cách sử dụng các ứng dụng di động.)
Giải thích: offered + to V
4. The head teacher advised me not to waste so much time on social media.
(Hiệu trưởng khuyên tôi đừng lãng phí quá nhiều thời gian trên mạng xã hội.)
Giải thích: advised + tân ngữ + to V. Trên đề có “should” nên dùng từ “advise”.








Danh sách bình luận