2. Mark the intonation in the following questions using (rising intonation) or (falling intonation). Then listen and check. Practise saying them in pairs.
(Đánh dấu ngữ điệu trong các câu hỏi sau bằng cách sử dụng (ngữ điệu lên) hoặc (ngữ điệu xuống). Sau đó nghe và kiểm tra. Hãy tập nói chúng theo cặp.)
1. What does lifelong learning mean?
2. Do you have to pay for this online course?
3. Do students prefer online courses or face-to-face classes?
4. This is your book, isn't it? I saw your signature on the first page.
|
Question types (Loại câu hỏi) |
Intonation patterns (Quy tắc ngữ điệu) |
|
Yes/No questions (Câu hỏi yes/ no) |
(rising, at the end of the sentence) (lên giọng ở cuối câu) |
|
Wh-questions (Câu hỏi wh) |
(falling, at the end of the sentence) (xuống giọng ở cuối câu) |
|
Choice questions (Câu hỏi lựa chọn) |
(rising on each choice before the word 'or'); (falling, at the end of the sentence) (lên giọng với mỗi lựa chọn trước “or”; xuống giọng ở cuối câu) |
|
Question tags (Câu hỏi đuôi) |
(falling on the question tag, when almost sure of the answer); (rising on the question tag, when not sure of the answer) (xuống giọng với câu hỏi đuôi, khi gần như chắc chắn câu trả lời; lên giọng ở câu hỏi đuôi khi không chắc câu trả lời) |
1. What does lifelong learning mean?
(Học tập suốt đời có nghĩa là gì?)
Giải thích: Wh-question => ngữ điệu xuống
2. Do you have to pay for this online course?
(Bạn có phải trả tiền cho khóa học trực tuyến này không?)
Giải thích: Yes/No -question => ngữ điệu lên
3. Do students prefer online courses or face-to-face classes?
(Học sinh thích các khóa học trực tuyến hay các lớp học trực tiếp?)
Giải thích: Choice question => ngữ điệu lên trước từ “or”, ngữ điệu xuống ở cuối câu
4. This is your book, isn't it? I saw your signature on the first page.
(Đây là cuốn sách của bạn phải không? Tôi đã thấy chữ ký của bạn ở trang đầu tiên.)
Giải thích: Question tag, chắc chắn về câu trả lời => ngữ điệu xuống









Danh sách bình luận