2. Work in groups. Read the notice. Then brainstorm a list of activities you want to organise for the event. Explain how the activities will help conserve wildlife. Use the list in 1 and the example below to help you.
(Làm việc nhóm. Đọc thông báo. Sau đó, hãy suy nghĩ về danh sách các hoạt động bạn muốn tổ chức cho sự kiện. Giải thích các hoạt động này sẽ giúp bảo tồn động vật hoang dã như thế nào. Sử dụng danh sách ở phần 1 và ví dụ dưới đây để giúp bạn.)
The school's Youth Union is celebrating the World Wildlife Day (3rd March) to raise young people's awareness of wildlife conservation. We are seeking ideas for interesting activities to be included in the event. Send us your ideas.
(Đoàn Thanh niên của trường đang kỷ niệm Ngày Động vật hoang dã thế giới (3/3) nhằm nâng cao nhận thức của giới trẻ về bảo tồn động vật hoang dã. Chúng tôi đang tìm kiếm ý tưởng để đưa vào sự kiện những hoạt động thú vị. Gửi cho chúng tôi ý tưởng của bạn.)
Example: (Ví dụ)
A: Today, we're discussing suitable activities for the World Wildlife Day. The aim is to raise students' awareness of wildlife conservation. Does anyone have any interesting ideas?
(Hôm nay, chúng ta sẽ thảo luận về các hoạt động phù hợp cho Ngày Động vật hoang dã thế giới. Mục đích là nâng cao nhận thức của học sinh về bảo tồn động vật hoang dã. Có ai có ý tưởng nào thú vị không?)
B: I think we should start the event with a wildlife painting competition.
(Tớ nghĩ chúng ta nên bắt đầu sự kiện bằng cuộc thi vẽ tranh động vật hoang dã.)
C: I like your idea, but how will painting help conserve wildlife?
(Tớ thích ý tưởng của cậu, nhưng bức tranh sẽ giúp bảo tồn động vật hoang dã như thế nào?)
B: Well, ...
(À,...)
A: The Youth Union is organizing activities to raise awareness about wildlife conservation. They're looking for ideas, and I think it would be a great opportunity to get involved!
(Đoàn Thanh niên đang tổ chức các hoạt động nhằm nâng cao nhận thức về bảo tồn động vật hoang dã. Họ đang tìm kiếm ý tưởng và tớ nghĩ đây sẽ là cơ hội tuyệt vời để tham gia!)
B: You're right! I love animals, and it's important to protect them. Do you have some ideas?
(Cậu nói đúng! Tớ yêu động vật và điều quan trọng là phải bảo vệ chúng. Cậu có một số ý tưởng nào chưa?)
A: I think we could have interactive booths with information about endangered species.
(Tớ nghĩ chúng ta có thể có các gian hàng tương tác với thông tin về các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
B: Oh, that sounds interesting! Imagine learning all about different animals and the threats they face.
(Ồ, nghe có vẻ thú vị đấy! Hãy tưởng tượng cậu đang học tất cả mọi thứ về các loài động vật khác nhau và những mối đe dọa mà chúng phải đối mặt.)
A: Exactly! And maybe we could even have a wildlife photography exhibition. People take amazing pictures of animals in their natural habitat.
(Chính xác! Và có lẽ chúng ta thậm chí có thể tổ chức một cuộc triển lãm ảnh động vật hoang dã. Mọi người chụp những bức ảnh tuyệt vời về động vật trong môi trường sống tự nhiên của chúng.)
B: That would be stunning! It would definitely make people appreciate wildlife more.
(Điều đó sẽ thật tuyệt vời! Nó chắc chắn sẽ khiến mọi người trân trọng động vật hoang dã hơn.)








Danh sách bình luận