2. Work in pairs. Use the models in 1 to make similar conversations for these situations. One of you is A, the other is B. Use the expressions below to help you.
(Làm việc theo cặp. Sử dụng các mẫu ở phần 1 để thực hiện những đoạn hội thoại tương tự trong những tình huống này. Một người là A, người kia là B. Hãy sử dụng các cách diễn đạt dưới đây để giúp bạn.)
1. A is at a museum or robot exhibition where he/she can see B in the crowd, A wants to get B's attention.
(A đang ở bảo tàng hoặc triển lãm robot nơi anh ấy/cô ấy có thể nhìn thấy B trong đám đông, A muốn thu hút sự chú ý của B.)
2. A is a scientist giving a talk on the use of AI at home. B is in the audience, and he/she wants to interrupt the scientist to ask a question.
(A là một nhà khoa học đang thuyết trình về việc sử dụng AI tại nhà. B đang ở trong khán giả và anh ấy/cô ấy muốn ngắt lời nhà khoa học để đặt câu hỏi.)
|
Useful expressions (Cụm từ bổ ích) |
|
|
Getting attention (Thu hút sự chú ý) |
Interrupting (Làm gián đoạn) |
|
Formal (Trang trọng) • May I have your attention, please? (Bạn có thể chú ý được không?) • Could I ask you a question? (Tôi có thể hỏi bạn một câu được không?) • Can I have a few seconds/a moment of your time? (Bạn có thể dành cho tôi vài giây/một chút thời gian được không?) Informal (Không trang trọng) • Look!/Listen!/Watch! (Nhìn này!/Nghe kìa!/Xem kìa!) • Excuse me! (Xin lỗi!) • Sorry to bother you. (Xin lỗi đã làm phiền bạn.) • Hey! (Chào!/ Ê!/ Này!) |
Formal/Semiformal (Trang trọng/ Bán trang trọng) • I'm sorry for interrupting/to interrupt, but I don't quite understand... (Tôi xin lỗi vì đã cắt ngang/làm gián đoạn, nhưng tôi không hiểu lắm...) • Sorry for the interruption, but could you (repeat)... (Xin lỗi vì sự gián đoạn, nhưng bạn có thể (lặp lại)...) • This will only take a minute. Would you mind (telling me)... (Việc này chỉ mất một phút. Bạn có phiền (nói với tôi)...) • I apologise for the interruption, but I have an important question about... (Tôi xin lỗi vì đã gián đoạn, nhưng tôi có một câu hỏi quan trọng về…) • Pardon me/Excuse me, I have… (Thứ lỗi cho tôi/Xin lỗi, tôi có…) Informal (Không trang trọng) • Hold on! (Đợi tý!) • Just a second. (Chỉ một giây thôi.) |
1
Andy: Look, Bob! Over here!
(Nhìn kìa, Bob! Ở đây!)
Bob: Andy! Didn't think you were a huge fan of museum!
(Andy! Không nghĩ rằng bạn là một người hâm mộ bảo tàng cuồng nhiệt!)
Andy: This exhibit looks interesting. What brings you here?
(Buổi triển lãm này có vẻ thú vị. Điều gì mang bạn đến nơi này?)
Bob: My best friend is really into the Fine Arts Museum, so she invited me to visit.
(Bạn thân của tôi rất thích Bảo tàng Mỹ thuật nên cô ấy đã mời tôi đến thăm.)
2
Amy: As you can see, home robots can help our daily lives by handling mundane tasks.
(Như bạn có thể thấy, robot gia đình có thể hỗ trợ cuộc sống hàng ngày của chúng ta bằng cách xử lý các công việc thông thường.)
Ben: I'm sorry to interrupt, but I don't quite understand the drawbacks. Would relying on AI for everything make us lazier?
(Tôi xin lỗi vì đã cắt ngang, nhưng tôi không hiểu rõ nhược điểm của nó. Liệu việc dựa vào AI cho mọi việc có khiến chúng ta lười biếng hơn không?)
Amy: That's a great question. AI is a powerful tool, but it should be there to augment our problem-solving skills, not replace them.
(Đó là một câu hỏi hay. AI là một công cụ mạnh mẽ, nhưng nó ở đây để nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề của chúng ta chứ không phải để thay thế.)
Ben: Thank you for clarifying.
(Cảm ơn vì đã làm rõ.)







Danh sách bình luận