Homophones
(Từ đồng âm)
1. Listen and repeat the following homophones.
(Nghe và lặp lại các từ đồng âm sau.)
|
1 |
to |
two |
|
2 |
there |
their |
|
3 |
where |
wear |
|
4 |
board |
bored |
|
5 |
hour |
our |
|
6 |
allowed |
aloud |
|
7 |
know |
no |
|
8 |
right |
write |
Từ đồng âm là những từ có cách phát âm giống nhau nhưng cách viết và ý nghĩa khác nhau.
|
1 |
to /tuː/: đến |
two /tuː/: số 2 |
|
2 |
there /ðeə(r)/: có |
their /ðeə(r)/: của họ |
|
3 |
where /weə(r)/: ở đâu |
wear /weə(r)/: mặc |
|
4 |
board /bɔːd/: cái bảng |
bored /bɔːd/: chán |
|
5 |
hour /ˈaʊə(r)/: giờ |
our /ˈaʊə(r)/: của chúng ta |
|
6 |
allowed /əˈlaʊ/: cho phép |
aloud /əˈlaʊ/: lớn tiếng |
|
7 |
know /nəʊ/: biết |
no /nəʊ/: không |
|
8 |
right /raɪt/: đúng |
write /raɪt/: viết |








Danh sách bình luận