2. Read the conversation again and answer the questions.
(Đọc lại đoạn hội thoại và trả lời các câu hỏi.)
1. Why is Nam excited?
(Tại sao Nam lại hào hứng?)
2. What can human-like robots do?
(Robot giống con người có thể làm được những gì?)
3. What are some examples of AI applications?
(Một số ví dụ về ứng dụng AI là gì?)
4. Where did Mai see a facial recognition screen?
(Mai nhìn thấy màn hình nhận diện khuôn mặt ở đâu?)
1. Nam is excited because he has never met a talking robot before.
(Nam rất hào hứng vì anh ấy chưa bao giờ gặp một con robot biết nói.)
Thông tin: Nam: Hi, Jessica. I'm so excited as I've never met a talking robot before. Let's have a photo taken together!
(Chào Jessica. Tôi rất phấn khích vì tôi chưa bao giờ gặp một robot biết nói trước đây. Hãy cùng nhau chụp một bức ảnh nhé!)
2. They can answer questions and translate from different languages.
(Họ có thể trả lời các câu hỏi và dịch từ nhiều ngôn ngữ khác nhau.)
Thông tin: Jessica: Yes, you can. They're all capable of answering questions and translating from different languages. Let me get this robot activated so you can talk to him.
(Vâng, bạn có thể. Tất cả chúng đều có khả năng trả lời các câu hỏi và dịch từ các ngôn ngữ khác nhau. Hãy để tôi kích hoạt robot này để bạn có thể nói chuyện với nó.)
3. Facial recognition and virtual assistants.
(Nhận dạng khuôn mặt và trợ lý ảo.)
Thông tin: AI has many practical applications such as facial recognition and virtual assistants.
(AI có nhiều ứng dụng thực tế như nhận dạng khuôn mặt và trợ lý ảo.)
4. Mai saw a facial recognition screen at the entrance of the centre.
(Mai nhìn thấy màn hình nhận dạng khuôn mặt ở lối vào trung tâm.)
Thông tin: Mai: I noticed a facial recognition screen at the entrance of the centre.
(Tôi để ý thấy một màn hình nhận dạng khuôn mặt ở lối vào trung tâm.)








Danh sách bình luận