2. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word or phrase OPPOSITE in meaning to the underlined word.
(Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chỉ từ hoặc cụm từ TRÁI nghĩa với từ được gạch chân.)
1. The authorities are planning to expand the local airport and make it more modern.
A. widen
B. reduce
C. build up
D. shorten
2. Very few people can afford a home in city centres nowadays.
A. have enough money to buy
B. be able to buy
C. don't have enough money to buy
D. don't have any money to buy
3. Working as a researcher can be mentally challenging, but it is very interesting.
A. boring
B. simple
C. reliable
D. difficult
4. A lot of companies have cut down on staff, so the number of jobless people is getting higher and higher.
A. employed
B. unemployed
C. recruited
D. trained
|
1. B |
2. C |
3. B |
4. A |
1. B
The authorities are planning to expand the local airport and make it more modern.
(Chính quyền đang có kế hoạch mở rộng sân bay địa phương và làm cho nó hiện đại hơn.)
A. widen: mở rộng
B. reduce: giảm
C. build up: xây dựng
D. shorten: rút ngắn
=> expand (v): mở rộng >< reduce (v): cắt giảm
2. C
Very few people can afford a home in city centres nowadays.
(Ngày nay rất ít người có đủ tiền mua nhà ở trung tâm thành phố.)
A. have enough money to buy: có đủ tiền để mua
B. be able to buy: có thể mua được
C. don't have enough money to buy: không có đủ tiền để mua
D. don't have any money to buy: không có tiền để mua
=> afford (v): có khả năng chi trả >< don't have enough money to buy: không có đủ tiền để mua
3. B
Working as a researcher can be mentally challenging, but it is very interesting.
(Làm việc như một nhà nghiên cứu có thể khó khăn về mặt tinh thần nhưng lại rất thú vị.)
A. boring: nhàm chán
B. simple: đơn giản
C. reliable: đáng tin cậy
D. difficult: khó khăn
=> challenging (adj): đầy thử thách >< simple (adj): đơn giản
4. A
A lot of companies have cut down on staff, so the number of jobless people is getting higher and higher.
(Nhiều công ty cắt giảm nhân sự nên số người thất nghiệp ngày càng nhiều.)
A. employed: có việc làm
B. unemployed: thất nghiệp
C. recruited: được tuyển dụng
D. trained: được đào tạo
=> jobless (adj): thất nghiệp >< employed (adj): có việc làm








Danh sách bình luận