Circle the mistake in each sentence. Then correct it.
(Hãy khoanh tròn lỗi sai trong mỗi câu. Sau đó sửa nó.)
1. (A) Despite my grandfather has (B) retired, he still (C) works as a volunteer teacher (D) in the local school.
2. I (A) quitted my previous (B) job (C) so it was so (D) tiring.
3. I decided to (A) join the English club (B) such that I can (C) practise my English (D) more frequently.
4. (A) The job will give you (B) not only a good salary (C) but a good chance for (D) promotion.
|
1. A |
2. C |
3. B |
4. C |
1. A
Although my grandfather has retired, he still works as a volunteer teacher in the local school.
(Mặc dù ông tôi đã nghỉ hưu nhưng ông vẫn làm giáo viên tình nguyện ở một trường học ở địa phương.)
Giải thích: cấu trúc Although + mệnh đề, despite + V-ing/N
2. C
I quitted my previous job because it was so tiring.
(Tôi đã bỏ công việc trước đây vì nó rất mệt mỏi.)
Giải thích: because (bởi vì) >< so (vì vậy)
3. B
I decided to join the English club so that I can practise my English more frequently.
(Tôi quyết định tham gia câu lạc bộ Tiếng Anh để có thể luyện tập tiếng Anh thường xuyên hơn.)
Giải thích: so that + S + V: để mà => chỉ mục đích
4. C
The job will give you not only a good salary but also a good chance for promotion.
(Công việc này không chỉ mang lại cho bạn mức lương tốt mà còn có cơ hội thăng tiến tốt.)
Giải thích: cặp liên từ “not only…but also” (không những… mà còn…)







Danh sách bình luận