Work (Công việc)
1. Match the words with their meanings.
(Nối các từ với nghĩa của chúng.)
|
1. challenging (adj) 2. relevant (adj) 3. bonus (n) 4. employ (v) 5. rewarding (adj) |
a. worth doing, especially by making you feel satisfied that you have done something useful b. money added to somebody's salary as a reward for good work c. difficult in an interesting way that tests your ability d. related to a subject or to something happening or being discussed e. to have someone work or do a job for you and pay them for it |
1 - c. challenging (adj): difficult in an interesting way that tests your ability
(đầy thử thách: khó khăn một cách thú vị để kiểm tra khả năng của bạn)
2 - d. relevant (adj): related to a subject or to something happening or being discussed
(có liên quan: liên quan đến một chủ đề hoặc một cái gì đó đang xảy ra hoặc đang được thảo luận)
3 - b. bonus (n): money added to somebody's salary as a reward for good work
(tiền thưởng: tiền được thêm vào tiền lương của ai đó như một phần thưởng cho công việc tốt)
4 - e. employ (v): to have someone work or do a job for you and pay them for it
(tuyển dụng: nhờ ai đó làm việc hoặc làm một công việc cho bạn và trả tiền cho họ)
5 - a. rewarding (adj): worth doing, especially by making you feel satisfied that you have done something useful
(bổ ích: đáng làm, đặc biệt là bằng cách làm cho bạn cảm thấy hài lòng rằng bạn đã làm được điều gì đó hữu ích)







Danh sách bình luận