Urban life (Đời sống thành thị)
1. Match the words with their meanings.
(Nối các từ với nghĩa của chúng.)
|
1. afford (v) 2. housing (n) 3. expand (v) 4. seek (v) 5. unemployment (n) |
a. to become larger in size, number, or importance b. the number of people not having a job c. to have enough money to buy or do something d. houses, flats, etc. that people live in e. to look for something or somebody |
1 - c. afford (v): to have enough money to buy or do something
(đủ khả năng: có đủ tiền để mua hoặc làm điều gì đó)
2 - d. housing (n): houses, flats, etc. that people live in
(nhà ở: nhà ở, căn hộ, vv mà mọi người sống ở)
3 - a. expand (v): to become larger in size, number, or importance
(mở rộng: trở nên lớn hơn về quy mô, số lượng hoặc tầm quan trọng)
4 - e. seek (v): to look for something or somebody
(tìm kiếm: tìm kiếm cái gì đó hoặc ai đó)
5 - b. unemployment (n): the number of people not having a job
(thất nghiệp: số người không có việc làm)








Danh sách bình luận