Creating a compost pile
(Tạo nên một đống phân hữu cơ)
1. Match the words and phrases (1-5) with the pictures (a-e).
(Nối các từ và cụm từ (1-5) với các hình ảnh (a-e).)

1 - c. compost: a mixture of naturally decomposed plants, food, etc. that can be added to soil to help plants grow
(phân hữu cơ: hỗn hợp các loại thực vật, thức ăn, v.v. đã phân hủy tự nhiên có thể được bổ sung vào đất để giúp cây phát triển)
2 - e. layer: a piece of material or amount of something between two other things
(lớp: một phần vật liệu hoặc một lượng thứ gì đó nằm giữa hai thứ khác)
3 - d. household waste: waste material produced in home environment
(rác thải sinh hoạt: rác thải sinh ra trong môi trường gia đình)
4 - b. fruit peel: the thick skin of some fruits and vegetables
(vỏ trái cây: lớp da dày của một số loại trái cây, rau quả)
5 - a. pile: a number of things that have been placed on top of each other
(đống: một số thứ được đặt chồng lên nhau)










Danh sách bình luận