a. Read the sentences, then match the words to the definitions. Listen and repeat.
(Đọc các câu, sau đó ghép các từ với định nghĩa tương ứng. Nghe và lặp lại.)
a. Look up words you don't know in the dictionary.
(Tra cứu những từ bạn không biết trong từ điển.)
b. You can find the lyrics of your favorite songs on the internet.
(Bạn có thể tìm thấy lời bài hát yêu thích của bạn trên internet.)
c. You might come across interesting phrases when you read books in a foreign language.
(Bạn có thể gặp những cụm từ thú vị khi đọc sách bằng tiếng nước ngoài.)
d. It's important to go over your homework and look for mistakes.
(Điều quan trọng là phải xem lại bài tập về nhà của bạn và tìm lỗi sai.)
e. When you watch TV in English, remember to use the English subtitles.
(Khi xem TV bằng tiếng Anh, hãy nhớ sử dụng phụ đề tiếng Anh.)
f. "Turn on the TV. I'm so bored!"
("Bật TV lên đi. Tôi thấy chán quá!")
g. Practicing new words is important, so find a study method you like.
(Việc luyện tập từ mới rất quan trọng nên hãy tìm một phương pháp học mà bạn thích.)
h. It's a good idea to note down new words in a notebook so that you don't forget them.
(Bạn nên ghi lại những từ mới vào sổ để không quên.)
1. turn on - make something work by moving a switch or pressing a button
2. _________ - a way of doing something, often with a plan
3. _________ - look for information about something
4. _________ - meet or find somebody or something by chance
5. _________ - check something very carefully
6. _________ - write something so that you don't forget it
7. _________ - words you can read at the bottom of a television screen to explain what you hear, often in another language
8. _________ - the words in a song
|
a - 3 |
b - 8 |
c - 4 |
d - 5 |
|
e - 7 |
f - 1 |
g - 2 |
h - 6 |
a - 3. look up: look for information about something
(tìm kiếm: tìm kiếm thông tin về cái gì đó)
b - 8. lyrics: the words in a song
(lời bài hát: các từ trong một bài hát)
c - 4. come across: meet or find somebody or something by chance
(bắt gặp: gặp hoặc tìm thấy ai đó hoặc cái gì đó một cách tình cờ)
d – 5. go over: check something very carefully
(kiểm tra kỹ lưỡng: kiểm tra một cái gì đó rất cẩn thận)
e - 7. subtitles: words you can read at the bottom of a television screen to explain what you hear, often in another language
(phụ đề: những từ bạn có thể đọc ở dưới màn hình truyền hình để giải thích những gì bạn nghe, thường là ở một ngôn ngữ khác)
f - 1. turn on: make something work by moving a switch or pressing a button
(bật/ mở lên: làm cho một cái gì đó hoạt động bằng cách di chuyển một công tắc hoặc nhấn một nút)
g - 2. method: a way of doing something, often with a plan
(phương pháp: một cách làm điều gì đó, thường là với một kế hoạch)
h - 6. note down: write something so that you don't forget it
(ghi chú: viết một cái gì đó để bạn không quên nó)







Danh sách bình luận