Đề bài

Read the questions. Listen and write a name or a number. There are two examples.

Examples:

What is the girl’s name? – Kim

How old is she? – 9

1. What’s Kim’s friend’s name? – 


2. What number is Kim’s house? - 


3. What’s the name of Kim’s cat? –


4. How old is the cat? – 


5. How many lizards does Kim have? - 

Đáp án

1. What’s Kim’s friend’s name? – 


2. What number is Kim’s house? - 


3. What’s the name of Kim’s cat? –


4. How old is the cat? – 


5. How many lizards does Kim have? - 

Phương pháp giải

Các em nghe, đọc câu hỏi và điền tên hoặc số (khuyến khích viết chữ số) vào chỗ trống.

1. What’s Kim’s friend’s name? – Lucy

(Bạn của Kim tên là gì? – Lucy.)

2. What number is Kim’s house? – 18

(Số nhà của Kim là bao nhiêu? – 18.)

3. What’s the name of Kim’s cat? – Ben

(Mèo của Kim tên là gì? – Ben.)

4. How old is the cat? – 19

(Chú mèo bao nhiêu tuổi? – 19.)

5. How many lizards does Kim have? – 3

(Kim có mấy con thằn lằn? – 3)

Bài nghe:

1. 

Man: Is this your house? (Đây là nhà của em hả?)

Kim: No, it isn’t. It’s my friend, Lucy’s house. (Không phải ạ. Đây là nhà của Lucy bạn em.)

Man: Lucy? How do you spell that? (Lucy sao? Em đanh vần tên đó như thế nào?)

Kim: It’s L-U-C-Y.  (Là L-U-C-Y.)

Man: Right. (Đúng vậy.)

2. 

Man: Where is your house?  (Nhà em ở đâu?)

Kim: It’s in this street. It’s number eighteen. It’s there. Look! (Ở con phố này ạ. Số nhà 18. Nó kia. Nhìn kìa!)

Man: Oh yes. (À ừ.)

3. 

Man: And is that your cat? (Còn kìa là mèo của em hả?)

Kim: Yes, it is. His name’s Ben. (Vâng. Tên nó là Ben.)

Man: It’s B-E-N ? (B-E-N có phải không?)

Kim: Yes. (Đúng vậy.)

Man: Ben is a nice name for a cat. (Ben là cái tên hay cho một chú mèo đấy.)

Kim: Thanks. (Em cảm ơn.)

4. 

Man: Is your cat old? (Chú mèo của em nhiều tuổi chưa?)

Kim: Yes. Very old. It’s nineteen. (Rồi ạ. Nó già lắm rồi. 19 tuổi rồi.)

Man: How old is he? (Bao nhiêu tuổi cơ?)

Kim: Nineteen. (19 ạ.)

Man: That’s old for a cat. (Với mèo như thế là rất già rồi đó.)

5. 

Man: Have you got lots of animals? (Em có nuôi nhiều loài động vật không?)

Kim: Not lots. But I got some lizards. (Không nhiều,. Nhưng em có vài chú thằn lằn.)

Man: How many? (Bao nhiêu vậy?)

Kim: I’ve got three. (Em có 3 chú.)

Man: Three lizards? (3 chú thằn lằn sao?)

Kim: Yes. But they haven’t got names. (Đúng vậy. Nhưng chúng chưa có tên.)

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...

Các bài tập cùng chuyên đề