Choose the correct option to complete the following sentence.
That was a _________answer.
clever
cleverly
clever
Kiến thức: Tính từ & trạng từ
Sau mạo từ “a” và trước danh từ “answer” cần tính từ.
clever (adj): thông minh
cleverly (adv): một cách thông minh
That was a clever answer.
(Đó là một câu trả lời thông minh.)
Đáp án: clever

Các bài tập cùng chuyên đề
Danh sách bình luận