Match.
1. 
2. 
3. 
4. 
5. 
a. Cabinet
b. Blanket
c. Pillow
d. Shelf
e. Rug
1. 
e. Rug
2. 
d. Shelf
3. 
c. Pillow
4. 
b. Blanket
5. 
a. Cabinet
1 – e
Rug (n): cái thảm
2 – d
Shelf (n): cái giá để đồ
3 – c
Pillow (n): cái gối
4 – b
Blanket (n): cái chăn
5 – a
Cabinet (n): tủ đựng đồ















Danh sách bình luận