-
Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích một tác phẩm tuỳ bút
I. Mở bài
Vũ Bằng là nhà văn của nỗi lòng hoài hương. Đoạn trích “Tết, Hỡi cô mặc cái yếm xanh” tái hiện không gian Tết Hà Nội xưa với những nét văn hóa đặc trưng.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
a. Nội dung chính: Tái hiện không khí Tết xưa với những hình ảnh đặc trưng như câu đối đỏ, cái yếm xanh và sự nhộn nhịp của phố phường, làng quê.
b. Đối tượng khách quan: Hình ảnh "cô mặc cái yếm xanh" và không gian Tết hiện lên rực rỡ, sống động, là biểu tượng cho sức sống thiếu nữ và hồn cốt văn hóa dân gian.
c. "Cái tôi" người viết: Một cái tôi tài hoa, uyên bác, say mê những giá trị cổ truyền và có sự quan sát cực kỳ tỉ mỉ, trân trọng từng đường nét văn hóa dân tộc.
d. Ý nghĩa:
- Giá trị hiện thực: Ghi lại chân thực phong tục, lối sống của người Việt xưa.
- Giá trị tư tưởng: Thể hiện lòng yêu nước kín đáo qua việc giữ gìn bản sắc văn hóa trước sự thay đổi của thời gian.
2. Đánh giá về nghệ thuật:
- Ngôn ngữ điêu luyện, giàu hình ảnh và nhịp điệu
- Bút pháp so sánh, liên tưởng độc đáo mang đậm phong cách cá nhân Nguyễn Tuân.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: Tác phẩm là một "bảo tàng văn hóa" bằng ngôn từ, giữ cho hồn Tết Việt luôn sống động.
- Tác động đối với người đọc: Khơi dậy trong người đọc niềm tự hào và ý thức gìn giữ những giá trị truyền thống quý báu của tổ tiên.
Xem thêm >> -
Viết bài văn (khoảng 600 chữ) phân tích một tác phẩm tuỳ bút
I. Mở bài
Hoàng Phủ Ngọc Tường là nhà văn có phong cách độc đáo, kết hợp nhuần nhuyễn giữa trí tuệ và chất thơ. Bài tùy bút “Ai đã đặt tên cho dòng sông” là kết quả của tình yêu say đắm và sự gắn bó máu thịt của ông với Huế.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
a. Tóm tắt nội dung chính: Tác phẩm dõi theo hành trình của sông Hương từ thượng nguồn Trường Sơn dốc thẳm, băng qua những cánh rừng đại ngàn, đổ về ngoại ô Kim Long, uốn lượn quanh các lăng tẩm rồi êm đềm chảy vào lòng thành phố Huế trước khi tạm biệt để ra biển lớn.
b. Phân tích đối tượng khách quan (Sông Hương):
- Vẻ đẹp tự nhiên:
+ Ở thượng nguồn: Như "một bản trường ca của rừng già", rầm rộ, mãnh liệt nhưng cũng có lúc dịu dàng, say đắm.
+ Khi về ngoại ô: Trở nên trầm mặc, triết lý "như mặt hồ tĩnh lặng" khi qua những lăng tẩm đền đài.
+ Khi vào lòng Huế: Trở nên mềm mại như "một dải lụa", chảy chậm thực chậm như một "điệu slow tình cảm" dành riêng cho Huế.
- Vẻ đẹp lịch sử và văn hóa: Sông Hương là "dòng sông của thời gian ngân vang", chứng kiến bao biến động thăng trầm của dân tộc. Nó còn là cái nôi của âm nhạc cổ truyền và vẻ đẹp tâm hồn con người xứ Huế.
c. Phân tích "Cái tôi" của người viết
- Cái tôi uyên bác: Tác giả huy động kiến thức sâu rộng từ địa lý, lịch sử đến hội họa và âm nhạc để miêu tả dòng sông.
- Cái tôi tài hoa, lãng mạn: Biến những con chữ thành những nét vẽ lung linh. Cách nhìn dòng sông như một người con gái đa tình, chung thủy với "người tình mong đợi" là thành phố Huế.
- Cái tôi yêu nước: Thể hiện qua sự trân trọng từng nét đẹp nhỏ nhất của quê hương, coi dòng sông là một phần di sản thiêng liêng.
d. Nội dung và ý nghĩa
- Giá trị hiện thực: Phản ánh chân thực và sinh động cảnh sắc thiên nhiên hùng vĩ, thơ mộng của miền Trung và vùng đất cố đô Huế.
- Giá trị tư tưởng: Đề cao ý thức giữ gìn vẻ đẹp văn hóa dân tộc. Khẳng định mối quan hệ khăng khít giữa con người, văn hóa và thiên nhiên.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ: Giàu hình ảnh, nhịp điệu uyển chuyển như chính dòng chảy của con sông.
- Biện pháp tu từ: Sử dụng nhân hóa, so sánh cực kỳ táo bạo và tinh tế (sông Hương như "cô gái Di-gan phóng khoáng", như "người tài nữ đánh đàn lúc đêm khuya").
- Sự kết hợp giữa tự sự và trữ tình: Tạo nên một lối viết vừa trí tuệ, vừa giàu cảm xúc, đưa tùy bút lên một tầm cao mới.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: Tác phẩm là một trong những trang viết hay nhất về sông Hương, khẳng định tài năng bậc thầy của Hoàng Phủ Ngọc Tường ở thể loại tùy bút.
- Tác động đối với người đọc: Khơi dậy tình yêu quê hương, đất nước và niềm tự hào về vẻ đẹp kỳ diệu của thiên nhiên Việt Nam.
Xem thêm >> -
Viết bài văn nghị luận phân tích tuỳ bút Một thức quà của lúa non: cốm (Thạch Lam)
I. Mở bài
Thạch Lam là nhà văn nổi tiếng với những trang văn nhẹ nhàng, tinh tế. Trong tùy bút Một thức quà của lúa non: Cốm, ông đã ca ngợi vẻ đẹp, hương vị thanh khiết của cốm và thể hiện tình yêu sâu sắc đối với những nét đẹp văn hóa truyền thống của dân tộc.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
-
Nguồn gốc của cốm gắn liền với lúa non và sự khéo léo của người dân làng Vòng.
-
Vẻ đẹp, hương thơm và hương vị đặc biệt của cốm được miêu tả tinh tế.
-
Cốm là thức quà thanh khiết của thiên nhiên, mang đậm hồn quê và nét đẹp văn hóa dân tộc.
-
Thể hiện tình yêu, niềm tự hào và sự trân trọng của tác giả đối với những giá trị truyền thống.
2. Đánh giá về nghệ thuật
-
Kết hợp giữa miêu tả, biểu cảm và bình luận.
-
Ngôn ngữ giàu chất thơ, tinh tế, giàu cảm xúc.
-
Quan sát tỉ mỉ, cảm nhận sâu sắc bằng nhiều giác quan.
-
Giọng văn nhẹ nhàng, tha thiết, đậm chất trữ tình.
III. Kết bài
- Tùy bút ca ngợi vẻ đẹp của cốm và thể hiện tình yêu quê hương, sự trân trọng những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc.
- Giúp người đọc thêm yêu quý những nét đẹp bình dị của quê hương, có ý thức giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc.
Xem thêm >> -
-
Viết bài văn nghị luận phân tích tuỳ bút Tết, Hỡi cô mặc cái yếm xanh (Vũ Bằng)
I. Mở bài
Vũ Bằng là nhà văn nổi tiếng với những trang tùy bút giàu cảm xúc và tình yêu quê hương tha thiết. Trong tùy bút Tết, Hỡi cô mặc cái yếm xanh, ông đã khắc họa sinh động không khí mùa xuân, ngày Tết truyền thống cùng vẻ đẹp duyên dáng của con người Việt Nam, qua đó thể hiện tình yêu sâu nặng đối với quê hương và văn hóa dân tộc.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
-
Bức tranh ngày Tết hiện lên tươi vui, rộn ràng với những phong tục, không khí mùa xuân đặc trưng.
-
Hình ảnh “cô mặc cái yếm xanh” tiêu biểu cho vẻ đẹp duyên dáng, trẻ trung của người con gái Việt Nam trong ngày xuân.
-
Thể hiện tình yêu tha thiết của tác giả đối với mùa xuân, Tết quê hương và những giá trị văn hóa truyền thống.
-
Gợi niềm tự hào, sự trân trọng đối với bản sắc dân tộc.
2. Đánh giá về nghệ thuật:
-
Thể loại tùy bút giàu chất trữ tình, cảm xúc chân thành.
-
Ngôn ngữ giàu hình ảnh, gợi cảm, đậm sắc thái dân gian.
-
Miêu tả tinh tế, kết hợp kể, tả và bộc lộ cảm xúc tự nhiên.
-
Giọng văn tha thiết, say mê, giàu chất hoài niệm.
III. Kết bài
- Tác phẩm ca ngợi vẻ đẹp của mùa xuân, ngày Tết và con người Việt Nam, thể hiện tình yêu quê hương đất nước sâu sắc của Vũ Bằng.
- Giúp người đọc thêm yêu và trân trọng những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc, bồi đắp tình yêu quê hương, đất nước.
Xem thêm >> -
-
Viết bài văn nghị luận phân tích tuỳ bút Nỗi niềm với mẹ miền Trung (Nguyễn Ngọc Phú)
I. Mở bài
Trong tùy bút Nỗi niềm với mẹ miền Trung, Nguyễn Ngọc Phú đã thể hiện những tình cảm chân thành, sâu sắc dành cho người mẹ miền Trung tần tảo, giàu đức hi sinh. Qua những dòng văn giàu cảm xúc, tác giả không chỉ ca ngợi tình mẫu tử thiêng liêng mà còn bày tỏ tình yêu và niềm tự hào về quê hương miền Trung đầy gian khó nhưng giàu nghị lực.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
-
Hình ảnh người mẹ miền Trung tần tảo, chịu thương chịu khó, giàu đức hi sinh.
-
Những khó khăn, vất vả của miền Trung qua thiên tai, cuộc sống khắc nghiệt.
-
Tình cảm yêu thương, kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc của người con dành cho mẹ.
-
Ca ngợi vẻ đẹp của người mẹ và con người miền Trung; nhắc nhở mỗi người trân trọng tình mẫu tử, quê hương.
2. Đánh giá về nghệ thuật
-
Thể loại tùy bút giàu cảm xúc, chân thực.
-
Ngôn ngữ giản dị, giàu hình ảnh và sức gợi.
-
Kết hợp tự sự, miêu tả và biểu cảm tự nhiên.
-
Hình ảnh người mẹ được khắc họa sâu sắc, giàu sức truyền cảm.
III. Kết bài
- Tác phẩm là lời tri ân xúc động dành cho người mẹ miền Trung và ca ngợi tình mẫu tử thiêng liêng.
- Gợi lên lòng yêu thương, biết ơn cha mẹ; bồi đắp tình yêu quê hương và sự đồng cảm với những con người giàu nghị lực.
Xem thêm >> -
-
Viết bài văn nghị luận phân tích tuỳ bút Hoa móng rồng (Lam Hồng)
I. Mở bài
Trong tuỳ bút Hoa móng rồng, tác giả Lam Hồng đã khắc hoạ vẻ đẹp bình dị của loài hoa móng rồng gắn với những kỉ niệm tuổi thơ và tình yêu quê hương sâu sắc. Tác phẩm đem đến cho người đọc những cảm xúc nhẹ nhàng, tha thiết về thiên nhiên và cuộc sống.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
-
Hình ảnh hoa móng rồng hiện lên với vẻ đẹp giản dị, hương thơm đặc trưng.
-
Những kỉ niệm tuổi thơ, kí ức quê hương gắn liền với loài hoa.
-
Tình yêu thiên nhiên, sự gắn bó với quê hương và những giá trị bình dị của cuộc sống.
-
Ý nghĩa: nhắc nhở con người biết trân trọng vẻ đẹp của thiên nhiên, nâng niu những kỉ niệm thân thương.
2. Đánh giá về nghệ thuật
-
Thể loại tuỳ bút giàu cảm xúc, đậm chất trữ tình.
-
Ngôn ngữ trong sáng, giàu hình ảnh và sức gợi.
-
Kết hợp miêu tả với hồi tưởng, bộc lộ cảm xúc tự nhiên, chân thành.
-
Hình ảnh hoa móng rồng mang ý nghĩa biểu tượng, gợi nhiều liên tưởng.
III. Kết bài
- Hoa móng rồng là tác phẩm giàu chất thơ, thể hiện tình yêu thiên nhiên, quê hương và những kí ức đẹp của tuổi thơ.
- Gợi cho người đọc tình yêu cuộc sống, sự trân trọng thiên nhiên và những kỉ niệm bình dị, thân thương trong mỗi người.
Xem thêm >> -
-
Viết bài văn nghị luận phân tích tuỳ bút Hoài niệm Tết (Trần Ngọc Kha)
I. Mở bài
Tết cổ truyền là nét đẹp văn hóa gắn liền với bao kỷ niệm thân thương của người Việt. Trong tùy bút Hoài niệm Tết, Trần Ngọc Kha đã tái hiện những ký ức đẹp đẽ về Tết xưa, qua đó thể hiện tình yêu quê hương, gia đình và sự trân trọng đối với những giá trị truyền thống của dân tộc.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
-
Những hồi ức về không khí Tết xưa: chuẩn bị Tết, gói bánh chưng, dọn dẹp nhà cửa, sum họp gia đình.
-
Hình ảnh con người và phong tục ngày Tết mang đậm bản sắc văn hóa truyền thống.
-
Tình cảm tha thiết của tác giả đối với quê hương, gia đình và tuổi thơ.
-
Ý nghĩa:
-
Ca ngợi vẻ đẹp của Tết cổ truyền Việt Nam.
-
Thể hiện sự trân trọng những giá trị văn hóa truyền thống.
-
Gợi nhắc mọi người giữ gìn và phát huy bản sắc dân tộc.
2. Đánh giá về nghệ thuật
-
Thể loại tùy bút giàu cảm xúc, giàu chất hồi tưởng.
-
Ngôn ngữ giản dị, chân thực, giàu hình ảnh.
-
Kết hợp miêu tả, tự sự và biểu cảm một cách tự nhiên.
-
Giọng văn nhẹ nhàng, sâu lắng, giàu sức gợi.
III. Kết bài
- Hoài niệm Tết là tác phẩm giàu cảm xúc, giúp người đọc cảm nhận vẻ đẹp của Tết truyền thống và tình yêu quê hương, gia đình.
- Nhắc nhở mỗi người biết trân trọng, giữ gìn những giá trị truyền thống tốt đẹp của Tết Việt.
Xem thêm >> -
-
Viết bài văn nghị luận phân tích tuỳ bút Cánh diều tuổi thơ (Tạ Duy Anh)
I. Mở bài
Tạ Duy Anh là cây bút giàu cảm xúc với những trang văn gần gũi, trong trẻo. Tùy bút Cánh diều tuổi thơ gợi lại thế giới tuổi thơ hồn nhiên, nơi cánh diều trở thành biểu tượng của niềm vui và những ước mơ đẹp đẽ.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
-
Hình ảnh cánh diều: Gắn với những kỉ niệm tuổi thơ, mang đến niềm vui, sự háo hức và cảm giác tự do.
-
Thế giới tuổi thơ: Hồn nhiên, trong sáng, giàu trí tưởng tượng; những trò chơi giản dị nhưng chứa đựng niềm hạnh phúc lớn lao.
-
Ước mơ tuổi thơ: Cánh diều trở thành biểu tượng cho khát vọng bay cao, bay xa, hướng tới những điều tốt đẹp.
-
Ý nghĩa: Tác phẩm nhắc mỗi người biết trân trọng tuổi thơ, những kỉ niệm đẹp và nuôi dưỡng ước mơ trong cuộc sống.
2. Đánh giá về nghệ thuật
-
Sử dụng ngôi kể phù hợp, tạo cảm giác chân thực và gần gũi.
-
Kết hợp hài hòa giữa miêu tả, kể chuyện và biểu cảm.
-
Hình ảnh cánh diều giàu sức gợi, mang ý nghĩa biểu tượng.
-
Ngôn ngữ trong sáng, giàu cảm xúc; giọng văn nhẹ nhàng, tha thiết.
III. Kết bài
- Cánh diều tuổi thơ là tác phẩm giàu cảm xúc, gợi lên vẻ đẹp của tuổi thơ và những ước mơ trong sáng.
- Tác phẩm giúp người đọc biết yêu quý những kỉ niệm tuổi thơ, trân trọng hiện tại và mạnh dạn theo đuổi những ước mơ đẹp.
Xem thêm >> -
-
Viết bài văn nghị luận phân tích tuỳ bút Đà Lạt và tôi (Chu Văn Sơn)
I. Mở bài
Chu Văn Sơn là cây bút giàu cảm xúc, có lối viết tinh tế và giàu chất trữ tình. Trong tùy bút Đà Lạt và tôi, tác giả đã thể hiện tình yêu sâu sắc, sự gắn bó đặc biệt với Đà Lạt, qua đó làm nổi bật vẻ đẹp thơ mộng của thành phố và những rung động đẹp đẽ của con người trước thiên nhiên, cuộc sống.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
-
Tình yêu, sự gắn bó với Đà Lạt: Đà Lạt hiện lên gần gũi, thơ mộng, mang dấu ấn sâu đậm trong tâm hồn tác giả.
-
Cảm nhận về vẻ đẹp Đà Lạt: Thiên nhiên, không gian, cảnh sắc và nhịp sống của thành phố được nhìn bằng cái nhìn giàu cảm xúc, tinh tế.
-
Mối quan hệ giữa “Đà Lạt” và “tôi”: Đà Lạt không chỉ là một địa danh mà trở thành một phần của kí ức, tâm hồn và đời sống tinh thần của tác giả.
-
Ý nghĩa: Qua tình yêu dành cho Đà Lạt, tác giả thể hiện sự trân trọng vẻ đẹp của quê hương, thiên nhiên và những giá trị gắn bó với con người.
2. Đánh giá về nghệ thuật
-
Sử dụng ngôi kể thứ nhất, tạo cảm giác chân thực, gần gũi.
-
Ngôn ngữ giàu chất trữ tình, giàu hình ảnh và cảm xúc.
-
Cách miêu tả cảnh vật tinh tế, kết hợp hài hòa giữa tả cảnh, kể chuyện và bộc lộ cảm xúc.
-
Những liên tưởng, suy ngẫm độc đáo giúp Đà Lạt hiện lên vừa cụ thể vừa giàu chất thơ.
III. Kết bài
- Đà Lạt và tôi là một tùy bút giàu chất trữ tình, thể hiện tình yêu sâu sắc của Chu Văn Sơn đối với Đà Lạt.
- Tác phẩm giúp người đọc thêm yêu vẻ đẹp của Đà Lạt, đồng thời biết trân trọng những nơi chốn và kỉ niệm có ý nghĩa trong cuộc đời mỗi người.
Xem thêm >> -
-
Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích vẻ đẹp của con sông Đà trong đoạn trích Người lái đò Sông Đà (Nguyễn Tuân)
I. Mở bài
Nguyễn Tuân là nhà văn tài hoa, uyên bác, luôn say mê khám phá vẻ đẹp của thiên nhiên và con người. Trong Người lái đò Sông Đà, ông đã khắc họa sông Đà vừa hùng vĩ, dữ dội, vừa thơ mộng, trữ tình, qua đó thể hiện tình yêu sâu sắc với quê hương, đất nước.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
-
Sông Đà hùng vĩ, dữ dội:
-
Dòng sông hiểm trở với vách đá dựng đứng, ghềnh thác dữ dội, những hút nước và “thạch trận” đầy nguy hiểm.
-
Sông Đà hiện lên như một sinh thể có tâm trạng, lúc hung bạo, dữ dằn, thách thức con người.
-
Sông Đà thơ mộng, trữ tình:
-
Khi rời xa ghềnh thác, dòng sông trở nên mềm mại, yên ả, trong trẻo.
-
Mang vẻ đẹp của thiếu nữ: duyên dáng, giàu sức sống; cảnh vật hai bên bờ hoang sơ, thanh bình.
-
Qua đó, Nguyễn Tuân thể hiện tình yêu thiên nhiên, niềm tự hào trước vẻ đẹp của quê hương, đất nước.
2. Đánh giá về nghệ thuật:
-
Ngôn ngữ giàu hình ảnh, giàu sức gợi.
-
Sử dụng hàng loạt phép so sánh, nhân hóa, liên tưởng độc đáo.
-
Cách miêu tả tài hoa, uyên bác, biến con sông thành một hình tượng nghệ thuật sống động.
III. Kết bài
- Sông Đà là hình tượng thiên nhiên vừa dữ dội vừa thơ mộng, thể hiện rõ phong cách tài hoa, uyên bác của Nguyễn Tuân.
- Gợi tình yêu thiên nhiên, quê hương và sự trân trọng vẻ đẹp của đất nước.
Xem thêm >> -






Danh sách bình luận