-
Viết bài văn phân tích đoạn trích "Đêm trong đến không ngờ/ ... Chỉ còn ngày mênh mông" trích Trăng đồng quê của Nguyễn Lãm Thắng
I. Mở bài
Trong dòng thơ hiện đại, những vần thơ viết về thiên nhiên quê hương luôn mang đến cho người đọc cảm giác bình yên và rung động sâu sắc. Nguyễn Lãm Thắng là một trong những nhà thơ đã khắc họa thành công vẻ đẹp ấy bằng giọng thơ trong trẻo, tinh tế. Đoạn thơ “Đêm trong đến không ngờ/ … Chỉ còn ngày mênh mông” trích từ Trăng đồng quê đã mở ra trước mắt người đọc một bức tranh đêm trăng thanh bình, rực sáng nơi làng quê, qua đó thể hiện tình yêu thiên nhiên và tâm hồn nhạy cảm của tác giả.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Bức tranh thiên nhiên:
+ “Đêm trong đến không ngờ”: Gợi không gian tĩnh lặng, trong trẻo, tinh khiết. Thể hiện cảm xúc ngỡ ngàng, say mê của nhà thơ trước vẻ đẹp thiên nhiên.
+ Ánh trăng lan tỏa khắp không gian làng quê: Làm nổi bật vẻ đẹp dịu dàng, yên bình của đồng quê. Không gian như mở rộng, sáng lên bởi ánh trăng.
- Sự chuyển đổi cảm nhận: Từ “đêm” sang “ngày mênh mông”:
+ Ánh trăng sáng đến mức làm mất đi ranh giới giữa đêm và ngày.
+ Gợi cảm giác không gian rộng lớn, bao la, tràn đầy ánh sáng.
- Ý nghĩa:
+ Ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên quê hương giản dị mà nên thơ.
+ Thể hiện tâm hồn nhạy cảm, tinh tế của nhà thơ.
+ Gợi cảm giác bình yên, thanh thản, giúp con người hòa mình vào thiên nhiên.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ: giản dị, giàu hình ảnh, giàu sức gợi.
- Hình ảnh thơ: “đêm trong”, “trăng”, “ngày mênh mông” mang tính biểu tượng, gợi không gian rộng lớn.
- Biện pháp nghệ thuật:
+ So sánh, ẩn dụ tinh tế (đêm sáng như ngày).
+ Từ ngữ giàu tính tạo hình và cảm xúc.
- Giọng điệu: nhẹ nhàng, trong trẻo, giàu chất trữ tình.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: Đoạn thơ là bức tranh thiên nhiên đẹp, thể hiện tình yêu quê hương và tâm hồn tinh tế của tác giả.
- Tác động đối với người đọc: Khơi dậy tình yêu thiên nhiên và sự gắn bó với quê hương.
Xem thêm >> -
Viết đoạn văn (khoảng 300 chữ) phân tích bức tranh mùa xuân trong bài thơ "Ta của thời đang xuân" (Nguyễn Trọng Tạo)
I. Mở bài
Trong hành trình đời người, tuổi trẻ luôn là quãng thời gian rực rỡ nhất – nơi con người sống hết mình với ước mơ, khát vọng và cả những trải nghiệm không thể quên. Với giọng thơ giàu cảm xúc và suy tư, Nguyễn Trọng Tạo đã ghi lại những chiêm nghiệm sâu sắc về thanh xuân qua bài thơ “Ta của thời đang xuân”. Tác phẩm không chỉ là lời tự nhìn lại của cái tôi trữ tình mà còn gợi nhắc mỗi người biết trân trọng, sống trọn vẹn những năm tháng đẹp đẽ nhất của cuộc đời.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Hình ảnh “ta” trong thời đang xuân:
+ Đại diện cho tuổi trẻ với sự nhiệt huyết, sôi nổi, giàu ước mơ.
+ “Ta” vừa mang tính cá nhân, vừa có ý nghĩa khái quát cho cả một thế hệ.
- Khát vọng và hành động của tuổi trẻ:
+ Dám nghĩ, dám làm, dám trải nghiệm.
+ Sẵn sàng đối diện với thử thách, sống hết mình với lý tưởng.
- Những chiêm nghiệm, suy tư:
+ Tuổi trẻ không chỉ có đam mê mà còn có va vấp, sai lầm.
+ Nhận ra giá trị của thời gian, của sự trưởng thành.
- Ý nghĩa tư tưởng:
+ Ca ngợi vẻ đẹp của tuổi trẻ – thời kì đẹp nhất của đời người.
+ Nhắc nhở mỗi người biết trân trọng thanh xuân, sống có ý nghĩa.
+ Khẳng định giá trị của trải nghiệm và nỗ lực trong hành trình trưởng thành.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ: Giàu cảm xúc, mang tính tự sự kết hợp trữ tình.
- Giọng điệu: Vừa sôi nổi, vừa lắng đọng, mang màu sắc suy tư, chiêm nghiệm.
- Hình ảnh: Gần gũi, mang tính biểu tượng cho tuổi trẻ và thời gian.
- Cái tôi trữ tình: Đậm nét cá nhân nhưng có sức khái quát cao.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Ta của thời đang xuân” là bài thơ giàu ý nghĩa về tuổi trẻ, thể hiện sâu sắc hành trình tự nhận thức và trưởng thành của con người.
- Tác động đối với người đọc: Nhắc nhở mỗi người sống có lý tưởng, biết nỗ lực và không ngừng hoàn thiện bản thân.
Xem thêm >> -
Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) phân tích nội dung, nghệ thuật của bài thơ Đỉnh núi (Trần Đăng Khoa)
I. Mở bài
Trong hành trình trưởng thành của mỗi con người, luôn tồn tại những “đỉnh núi” – biểu tượng cho ước mơ, khát vọng và mục tiêu cần chinh phục. Trần Đăng Khoa, với giọng thơ trong trẻo mà sâu sắc, đã thể hiện rõ điều đó qua bài thơ “Đỉnh núi”. Không chỉ dừng lại ở việc miêu tả hình ảnh thiên nhiên, tác phẩm còn gửi gắm những suy ngẫm ý nghĩa về ý chí, nghị lực và hành trình vươn lên của con người trong cuộc sống.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Hình ảnh đỉnh núi:
+ Là hình ảnh thực của thiên nhiên cao lớn, hùng vĩ.
+ Đồng thời mang ý nghĩa biểu tượng cho những ước mơ, mục tiêu lớn lao trong cuộc sống.
- Hành trình hướng tới đỉnh núi:
+ Con người phải vượt qua khó khăn, thử thách.
+ Muốn chạm tới thành công cần lòng kiên trì và ý chí bền bỉ.
- Ý nghĩa tư tưởng:
+ Ca ngợi tinh thần không ngừng vươn lên.
+ Khẳng định giá trị của sự nỗ lực.
+ Mỗi “đỉnh núi” trong đời đều là cơ hội để con người trưởng thành hơn.
- Bài học:
+ Không ngại gian nan trên con đường theo đuổi ước mơ.
+ Thành công chỉ đến với người biết cố gắng.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Hình ảnh thơ: giàu sức gợi, mang tính biểu tượng.
- Ngôn ngữ: ngắn gọn, trong sáng nhưng hàm chứa ý nghĩa sâu xa.
- Giọng điệu: nhẹ nhàng mà giàu suy tư.
- Biện pháp nghệ thuật: ẩn dụ hình ảnh “đỉnh núi” làm nổi bật chủ đề bài thơ.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: “Đỉnh núi” là bài thơ giàu ý nghĩa, thể hiện khát vọng sống đẹp và tinh thần vươn lên của con người.
- Tác động đối với người đọc: Truyền cảm hứng để mỗi người kiên trì chinh phục “đỉnh núi” của riêng mình.
Xem thêm >> -
Viết một đoạn văn (khoảng 7 -10 câu), nêu cảm nhận của em về bài thơ Em yêu quê hương (Nguyễn Thị Tình)
I. Mở bài
Quê hương luôn là nơi lưu giữ những kỉ niệm đẹp đẽ và thân thương nhất trong trái tim mỗi con người. Đó không chỉ là nơi ta sinh ra, lớn lên mà còn là nguồn cội nuôi dưỡng tâm hồn bằng những hình ảnh bình dị, gần gũi. Bài thơ Em yêu quê hương của Nguyễn Thị Tình đã khắc họa thật sinh động vẻ đẹp của quê hương và bộc lộ tình yêu tha thiết, chân thành của tác giả.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Bài thơ khắc họa hình ảnh quê hương gần gũi, bình dị mà thân thương.
- Quê hương hiện lên qua những cảnh vật quen thuộc, gắn bó với tuổi thơ.
- Tác giả bộc lộ tình yêu chân thành, niềm tự hào và sự gắn bó sâu sắc với quê hương.
- Qua đó, bài thơ gửi gắm bài học: mỗi người cần biết yêu quý, trân trọng và gìn giữ quê hương của mình.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ giản dị, trong sáng, gần gũi với thiếu nhi.
- Hình ảnh thơ đẹp, giàu sức gợi.
- Giọng thơ nhẹ nhàng, tha thiết, giàu cảm xúc.
- Biện pháp tu từ được sử dụng linh hoạt, làm tăng sức biểu cảm cho bài thơ.
III. Kết bài
- Bài thơ ca ngợi vẻ đẹp quê hương và tình yêu quê hương trong sáng của con người.
- Gợi nhắc mỗi chúng ta thêm yêu mến, tự hào và có ý thức giữ gìn quê hương đất nước.
Xem thêm >> -
Viết đoạn văn ngắn (5-7 câu) trình bày cảm xúc của em về bài thơ Cây đa của Trần Đăng Khoa
I. Mở bài
Khi nhắc đến làng quê Việt Nam, người ta thường nhớ đến những hình ảnh thân thuộc như bến nước, sân đình, lũy tre và đặc biệt là cây đa cổ thụ. Bài thơ Cây đa của Trần Đăng Khoa đã tái hiện hình ảnh cây đa quê hương bằng những vần thơ hồn nhiên, giàu sức gợi. Qua cách quan sát tinh tế và trí tưởng tượng phong phú, tác giả không chỉ làm hiện lên vẻ đẹp sống động của cây đa mà còn gửi gắm tình yêu tha thiết với thiên nhiên, quê hương đất nước.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Bài thơ khắc họa hình ảnh cây đa cổ kính, gắn bó với cảnh làng quê thanh bình.
- Cây đa hiện lên sinh động, giàu sức sống qua những liên tưởng ngộ nghĩnh, độc đáo.
- Tác phẩm thể hiện tình yêu thiên nhiên, tình yêu quê hương tha thiết của tác giả.
- Gợi cho người đọc cảm giác thân thương, gắn bó với những hình ảnh bình dị của tuổi thơ.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Hình ảnh thơ giàu sức gợi, trong sáng và gần gũi.
- Biện pháp nhân hóa, so sánh được sử dụng sáng tạo.
- Ngôn ngữ hồn nhiên, giàu chất trẻ thơ, nhịp thơ nhẹ nhàng.
III. Kết bài
- Bài thơ là bức tranh đẹp về làng quê Việt Nam và tình yêu quê hương sâu sắc.
- Gợi lên tình yêu thiên nhiên, quê hương và nhắc nhở mỗi người biết trân trọng những điều bình dị, thân thuộc quanh mình.
Xem thêm >> -
Viết bài văn phân tích bài thơ Ánh trăng (Nguyễn Duy)
I. Mở bài
Trong nền thơ ca Việt Nam hiện đại, Nguyễn Duy là cây bút giàu chất suy tư, luôn gửi gắm những triết lí sâu sắc qua những hình ảnh bình dị của cuộc sống. Bài thơ Ánh trăng là một tác phẩm tiêu biểu của ông, được sáng tác sau những năm tháng chiến tranh, thể hiện những chiêm nghiệm chân thành về quá khứ nghĩa tình.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
a. Hình ảnh vầng trăng gắn bó với tuổi thơ và những năm tháng chiến tranh
- Tuổi thơ sống gần gũi với thiên nhiên:
+ “hồi nhỏ sống với đồng / với sông rồi với bể” → Không gian rộng lớn, trong trẻo, gắn bó thân thiết.
+ Những năm tháng chiến tranh: “hồi chiến tranh ở rừng / vầng trăng thành tri kỉ”
→ Trăng là người bạn đồng hành, chia sẻ gian lao với người lính.
- Ý nghĩa: Trăng tượng trưng cho quá khứ đẹp đẽ, nghĩa tình, gắn với những kỉ niệm không thể quên.
b. Sự lãng quên khi cuộc sống thay đổi
- Hoàn cảnh sống mới nơi đô thị hiện đại: “quen ánh điện cửa gương” → Cuộc sống đủ đầy, tiện nghi khiến con người dần quên đi quá khứ.
- Thái độ thờ ơ: “vầng trăng đi qua ngõ / như người dưng qua đường”
- Ý nghĩa: Phê phán sự vô tình, lãng quên những giá trị từng gắn bó. Là lời cảnh tỉnh về thái độ sống dễ quên ân nghĩa.
c. Cuộc gặp lại bất ngờ và sự thức tỉnh của nhân vật trữ tình
- Tình huống bất ngờ: mất điện → gặp lại vầng trăng.
- Hình ảnh:
+ “đột ngột vầng trăng tròn” → Sự xuất hiện bất ngờ như đánh thức kí ức.
+ Cảm xúc xúc động, suy ngẫm: “rưng rưng” → Sự thức tỉnh của lương tri.
- Ý nghĩa: Trăng trở thành biểu tượng nhắc nhở về đạo lí thủy chung, uống nước nhớ nguồn.
d. Triết lí sâu sắc của bài thơ
- “trăng cứ tròn vành vạnh...” → Trăng vẫn bao dung, thủy chung dù con người có lãng quên.
- “ánh trăng im phăng phắc...” → Sự im lặng nghiêm khắc như lời nhắc nhở, thức tỉnh lương tâm.
- Bài học:
+ Sống ân nghĩa, thủy chung với quá khứ.
+ Biết trân trọng những giá trị giản dị, bền vững trong cuộc đời.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Thể thơ năm chữ gần gũi, nhịp điệu tự nhiên.
- Hình ảnh biểu tượng giàu sức gợi: vầng trăng.
- Giọng điệu tâm tình, suy tư, giàu tính triết lí.
- Kết hợp tự sự với trữ tình.
- Nghệ thuật đối lập: quá khứ – hiện tại, ánh trăng – ánh điện.
III. Kết bài
- Ánh trăng là bài thơ giàu giá trị nhân văn, gửi gắm triết lí sống sâu sắc về lòng biết ơn và sự thủy chung.
- Giúp người đọc biết trân trọng quá khứ và những giá trị giản dị, bền lâu trong cuộc sống.
Xem thêm >> -
Viết bài văn phân tích bài thơ Mùa hoa mận (Chu Thùy Liên)
I. Mở bài
Trong nền thơ ca Việt Nam hiện đại, những bài thơ viết về thiên nhiên quê hương luôn để lại nhiều rung cảm đẹp đẽ trong lòng người đọc. Với cảm xúc tinh tế và tình yêu tha thiết dành cho núi rừng Tây Bắc, Chu Thùy Liên đã khắc họa thành công bức tranh mùa xuân rực rỡ qua bài thơ Mùa hoa mận. Tác phẩm không chỉ tái hiện vẻ đẹp tinh khôi của mùa hoa mận nở trắng núi đồi mà còn thể hiện tình yêu quê hương sâu nặng, niềm tự hào về thiên nhiên và con người miền núi.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
a. Bức tranh thiên nhiên mùa hoa mận tươi đẹp, giàu sức sống
- Hình ảnh hoa mận trắng nở rộ khắp núi rừng.
- Không gian rộng lớn, khoáng đạt, tràn ngập sắc trắng tinh khôi.
- Cảnh sắc thiên nhiên hiện lên vừa thơ mộng, thanh khiết vừa tràn đầy sức sống của mùa xuân.
→ Ý nghĩa: Gợi vẻ đẹp đặc trưng của vùng núi Tây Bắc, tạo cảm giác tươi mới, trong trẻo.
b. Vẻ đẹp của con người miền núi hòa quyện với thiên nhiên
- Hình ảnh con người xuất hiện giữa mùa hoa mận: mộc mạc, chân chất, giàu sức sống.
- Con người gắn bó, hòa hợp với thiên nhiên.
- Cuộc sống lao động giản dị nhưng tràn đầy niềm vui.
→ Ý nghĩa: Ca ngợi vẻ đẹp bình dị, khỏe khoắn của con người vùng cao.
c. Tình yêu quê hương tha thiết của tác giả
- Sự say mê trước vẻ đẹp của mùa hoa mận.
- Niềm tự hào về thiên nhiên và cuộc sống miền núi.
- Qua đó thể hiện tình cảm gắn bó sâu nặng với quê hương.
→ Bài học: Biết yêu quý, trân trọng vẻ đẹp của thiên nhiên đất nước. Bồi đắp tình yêu quê hương, ý thức gìn giữ vẻ đẹp văn hóa dân tộc.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Hình ảnh thơ giàu sức gợi, trong sáng, giàu tính tạo hình.
- Ngôn ngữ giản dị, mộc mạc nhưng giàu cảm xúc.
- Biện pháp tu từ (so sánh, nhân hóa, điệp từ...) làm nổi bật vẻ đẹp của hoa mận và thiên nhiên.
- Giọng thơ nhẹ nhàng, tha thiết, giàu chất trữ tình.
- Kết hợp hài hòa giữa miêu tả cảnh sắc và bộc lộ cảm xúc.
III. Kết bài
- Bài thơ “Mùa hoa mận” là khúc ca đẹp về thiên nhiên và con người miền núi, thể hiện tình yêu quê hương sâu sắc của tác giả.
- Nhắc nhở mỗi người biết trân trọng, giữ gìn những giá trị thiên nhiên và văn hóa quê hương.
Xem thêm >> -
Viết một đoạn văn (khoảng 200 chữ) trình bày cảm nhận về tâm trạng của chủ thể trữ tình qua đoạn thơ: "Mùa hạ chợt lao xao/...Cựa mình và băn khoăn" trong bài thơ Tâm sự mùa hoa lửa (Hoàng Kim Phượng)
I. Mở bài
Trong dòng chảy của thơ ca hiện đại, có những bài thơ không chỉ tái hiện vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn khắc họa tinh tế những rung động sâu kín trong tâm hồn con người. Tâm sự mùa hoa lửa của Hoàng Kim Phượng là một bài thơ như thế. Đặc biệt, đoạn thơ: “Mùa hạ chợt lao xao/... Cựa mình và băn khoăn” đã gợi lên những cảm xúc bâng khuâng, xao xuyến của chủ thể trữ tình trước sự chuyển động của mùa hạ và những đổi thay trong lòng người.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
- Hình ảnh “mùa hạ chợt lao xao” gợi không gian mùa hè đầy âm thanh, chuyển động và sức sống.
- Thiên nhiên không chỉ được cảm nhận bằng thị giác mà còn bằng những rung động tinh tế của tâm hồn.
- Tâm trạng chủ thể trữ tình:
+ Xao xuyến, bồi hồi trước sự đổi thay của thiên nhiên và thời gian.
+ Có sự “cựa mình”, thức tỉnh của cảm xúc, tâm hồn.
+ “Băn khoăn” thể hiện những suy tư nhẹ nhàng về tuổi trẻ, cuộc sống hoặc những biến chuyển trong lòng người.
- Đoạn thơ thể hiện tâm hồn nhạy cảm, giàu cảm xúc và tình yêu tha thiết với thiên nhiên, cuộc đời.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Ngôn ngữ giàu hình ảnh, gợi cảm.
- Sử dụng từ láy “lao xao”, “băn khoăn” giàu giá trị biểu cảm.
- Biện pháp nhân hóa khiến thiên nhiên trở nên sống động, gần gũi.
- Giọng thơ nhẹ nhàng, sâu lắng, giàu chất trữ tình.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: Đoạn thơ đã diễn tả tinh tế những rung động và suy tư của chủ thể trữ tình trước mùa hạ.
- Tác động đối với người đọc: Gợi cảm xúc bâng khuâng, giúp người đọc thêm yêu thiên nhiên và biết lắng nghe những chuyển động trong tâm hồn mình.
Xem thêm >> -
Em hãy viết bài văn nghị luận về bài thơ “Tiếng chim tu hú” của nữ sĩ Anh Thơ. Liên hệ với một tác phẩm thơ (của tác giả khác) cùng chủ đề để làm nổi bật được điểm gặp gỡ và sáng tạo riêng của Anh Thơ
I. Mở bài
Trong dòng chảy của thơ ca Việt Nam, tiếng chim tu hú từ lâu đã trở thành âm thanh quen thuộc của làng quê, gợi lên những rung động tinh tế về thiên nhiên và cuộc sống. Nếu ở Tố Hữu, tiếng chim tu hú khơi dậy khát vọng tự do cháy bỏng, thì trong bài thơ “Tiếng chim tu hú” của nữ sĩ Anh Thơ, âm thanh ấy lại mở ra một bức tranh thiên nhiên mùa hè dịu dàng, trong trẻo và thấm đẫm cảm xúc trữ tình.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
a. Bức tranh thiên nhiên mùa hè sống động
- Âm thanh tiếng chim tu hú mở ra không gian mùa hè đặc trưng.
- Thiên nhiên hiện lên: rộn rã, tươi sáng, giàu sức sống.
- Những hình ảnh gần gũi của làng quê gợi cảm giác thanh bình, thân thuộc.
- Ý nghĩa: Ca ngợi vẻ đẹp bình dị mà tràn đầy sức sống của thiên nhiên quê hương.
b. Tâm trạng, cảm xúc của tác giả
- Tiếng chim khơi dậy những rung động tinh tế trong tâm hồn nhà thơ.
- Đó là cảm xúc say mê, xao xuyến trước vẻ đẹp của thiên nhiên.
- Thể hiện tình yêu quê hương tha thiết, tâm hồn nhạy cảm, giàu nữ tính.
- Ý nghĩa: Bài thơ thể hiện sự hòa điệu giữa tâm hồn con người với thiên nhiên.
c. Ý nghĩa tư tưởng
- Thiên nhiên không chỉ là cảnh vật mà còn là nơi nâng đỡ tâm hồn.
- Gợi nhắc con người biết lắng nghe, cảm nhận vẻ đẹp bình dị của cuộc sống.
2. Liên hệ với tác phẩm cùng chủ đề: “Khi con tu hú” – Tố Hữu
a. Điểm gặp gỡ
- Cùng lấy tiếng chim tu hú làm tín hiệu nghệ thuật mở ra mùa hè.
- Đều thể hiện tình yêu cuộc sống, khát vọng hướng tới vẻ đẹp tự do.
- Thiên nhiên được khắc họa giàu sức sống, đầy âm thanh và màu sắc.
b. Nét sáng tạo riêng của Anh Thơ
- So với Tố Hữu:
+ Tố Hữu: tiếng chim tu hú khơi dậy khát vọng tự do mãnh liệt của người chiến sĩ cách mạng trong cảnh tù ngục.
+ Anh Thơ: tiếng chim tu hú gợi cảm xúc êm đềm, tinh tế, thiên về cảm nhận vẻ đẹp thiên nhiên và tâm hồn thiếu nữ.
- Sáng tạo riêng của Anh Thơ nằm ở:
+ Cái nhìn nhẹ nhàng, giàu chất trữ tình nữ tính.
+ Khả năng cảm nhận tinh tế vẻ đẹp đời thường.
+ Giọng thơ dịu dàng, sâu lắng.
3. Đánh giá về nghệ thuật
- Hình ảnh thơ gần gũi, giàu sức gợi.
- Ngôn ngữ trong sáng, tinh tế.
- Sử dụng âm thanh tiếng chim như điểm nhấn nghệ thuật xuyên suốt.
- Giọng thơ nhẹ nhàng, giàu cảm xúc.
- Nghệ thuật tả cảnh ngụ tình đặc sắc.
III. Kết bài
- Bài thơ “Mùa hoa mận” là khúc ca đẹp về thiên nhiên và con người miền núi, thể hiện tình yêu quê hương sâu sắc của tác giả.
- Nhắc nhở mỗi người biết trân trọng, giữ gìn những giá trị thiên nhiên và văn hóa quê hương.
Xem thêm >> -
Viết đoạn văn ghi lại cảm xúc sau khi đọc bài thơ Mẹ vắng nhà ngày bão (Đặng Hiển)
I. Mở bài
“Mẹ vắng nhà ngày bão” của Đặng Hiển khắc họa hình ảnh những đứa con ở nhà trong ngày bão khi mẹ vắng mặt, qua đó làm nổi bật tình yêu thương, sự hi sinh và vai trò to lớn của người mẹ trong gia đình.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
a. Chủ đề
- Ca ngợi tình mẫu tử thiêng liêng.
- Thể hiện sự nhận thức, thấu hiểu của con cái về công lao, sự vất vả của mẹ.
b. Phân tích nội dung
- Hoàn cảnh đặc biệt: mẹ vắng nhà giữa ngày bão
+ Tạo tình huống thử thách, khiến các con cảm nhận rõ sự thiếu vắng mẹ.
+ Không gian bão tố vừa là hiện thực, vừa gợi cảm giác bất an.
- Hình ảnh những đứa con khi mẹ vắng nhà
+ Loay hoay, vụng về trước những công việc thường ngày.
+ Cảm thấy thiếu hụt, trống vắng, lo lắng.
+ Qua đó cho thấy sự phụ thuộc vào vòng tay chăm sóc của mẹ.
- Hình ảnh người mẹ hiện lên qua nỗi nhớ của con
+ Tần tảo, đảm đang, luôn lo toan cho gia đình.
+ Mẹ âm thầm gánh vác mọi việc để các con được bình yên.
- Ý nghĩa sâu sắc
+ Khi mẹ vắng nhà, các con mới thấu hiểu hết những nhọc nhằn của mẹ.
+ Bài thơ nhắc nhở mỗi người biết yêu thương, trân trọng và biết ơn mẹ.
c. Bài học, thông điệp
- Phải biết quan tâm, sẻ chia với cha mẹ.
- Trân trọng những hi sinh thầm lặng của mẹ trong cuộc sống hằng ngày.
2. Đánh giá về nghệ thuật
- Thể thơ gần gũi, nhịp điệu tự nhiên.
- Ngôn ngữ giản dị, mộc mạc nhưng giàu sức gợi cảm.
- Xây dựng tình huống đặc sắc: mẹ vắng nhà giữa ngày bão.
- Hình ảnh chân thực, giàu giá trị biểu cảm.
- Giọng thơ nhẹ nhàng, chân thành, giàu cảm xúc.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: Tác phẩm ca ngợi sự hi sinh thầm lặng và vai trò to lớn của người mẹ trong gia đình.
- Tác động đối với người đọc: Nhắc nhở mỗi người sống biết yêu thương, kính trọng và báo đáp công ơn mẹ.
Xem thêm >>






Danh sách bình luận