-
Viết bài văn nghị luận (khoảng 500 chữ) so sánh, đánh giá hình ảnh người mẹ trong hai đoạn thơ: "Lũ chúng tôi từ tay mẹ lớn lên / ... Rỏ xuống lòng thầm lặng mẹ tôi" (Mẹ và quả - Nguyễn Khoa Điềm) và "Thời gian chạy qua tóc mẹ / ... Cho con ngày một thêm
I. Mở bài
Cả hai đoạn thơ đều khắc họa hình ảnh người mẹ với tình yêu thương, sự hi sinh và những nhọc nhằn dành cho con.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa
a. Điểm tương đồng
-
Trong “Mẹ và quả”, mẹ là người đã nuôi dưỡng, chở che và nâng bước con trưởng thành: “Lũ chúng tôi từ tay mẹ lớn lên”.
-
Trong “Trong lời mẹ hát”, mẹ cũng là người hi sinh thầm lặng để con khôn lớn. Thời gian in dấu trên mái tóc mẹ nhưng lại đem đến cho con sự trưởng thành: “Cho con ngày một thêm cao”.
-
Cả hai đoạn thơ đều thể hiện:
-
Tình yêu thương sâu nặng, bao la của mẹ.
-
Sự hi sinh âm thầm, không đòi hỏi đáp đền.
-
Lòng biết ơn, kính yêu và sự xúc động của người con trước công lao của mẹ.
b. Điểm khác biệt
-
“Mẹ và quả”: hình ảnh mẹ gắn với trái ngọt và sự vun trồng. Mẹ chăm sóc, nuôi dưỡng con như người trồng cây chăm quả. Hình ảnh “mẹ tôi” hiện lên giàu tính biểu tượng, gợi sự tảo tần và nỗi lo lắng khi con trưởng thành.
-
“Trong lời mẹ hát”: hình ảnh mẹ được khắc họa qua dòng chảy của thời gian. Mái tóc mẹ thay đổi theo năm tháng, trong khi con ngày càng trưởng thành. Qua đó làm nổi bật sự hi sinh của mẹ và quy luật nghiệt ngã của thời gian.
-
Nếu Nguyễn Khoa Điềm thiên về suy ngẫm, liên tưởng, thì Trương Nam Hương thiên về cảm xúc, hình ảnh giàu chất trữ tình.
2. Đánh giá về nghệ thuật
-
Hai đoạn thơ sử dụng hình ảnh gần gũi, giàu sức gợi, ngôn ngữ giản dị mà sâu sắc.
-
Biện pháp ẩn dụ, hình ảnh biểu tượng, đối lập giữa sự già đi của mẹ và sự lớn lên của con được vận dụng hiệu quả.
-
Giọng thơ chân thành, giàu cảm xúc, góp phần thể hiện tình mẫu tử thiêng liêng.
-
Mỗi tác giả có cách biểu đạt riêng nhưng đều tạo được dư âm sâu lắng trong lòng người đọc.
III. Kết bài
- Hai đoạn thơ đều khắc họa thành công hình ảnh người mẹ giàu yêu thương, đức hi sinh và sự tảo tần, qua đó ca ngợi tình mẫu tử thiêng liêng.
- Những câu thơ nhắc mỗi người biết trân trọng, yêu thương và biết ơn mẹ, bởi phía sau sự trưởng thành của mỗi người luôn có bóng dáng của những hi sinh thầm lặng.
Xem thêm >> -
-
Viết bài văn nghị luận (khoảng 500 chữ) so sánh, đánh giá hai đoạn thơ sau "Làm sao được tan ra / Thành trăm con sóng nhỏ / Giữa biển lớn tình yêu / Để ngàn năm còn vỗ." (Xuân Quỳnh, trích Sóng, theo Hoa dọc chiến hào, NXB Văn học, Hà Nội, 1968) và "Tôi
I. Mở bài
Hai đoạn thơ trong Sóng và Vội vàng: cùng thể hiện khát vọng níu giữ vẻ đẹp, tình yêu trước sự trôi chảy của thời gian, nhưng mỗi nhà thơ có một cách cảm nhận riêng.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa
a. Đoạn thơ trong Sóng – Xuân Quỳnh
-
Câu hỏi “Làm sao được tan ra” thể hiện khát vọng mãnh liệt của người phụ nữ đang yêu: muốn hòa mình hoàn toàn vào tình yêu.
-
Hình ảnh “trăm con sóng nhỏ” gợi sự phân thân, lan tỏa của tình yêu.
-
“Giữa biển lớn tình yêu”: tình yêu cá nhân được đặt trong không gian rộng lớn, vĩnh hằng của cuộc đời.
-
Khát vọng “ngàn năm còn vỗ” thể hiện mong muốn tình yêu vượt qua giới hạn của đời người, trở nên bất tử.
→ Tình yêu trong thơ Xuân Quỳnh vừa mãnh liệt, chân thành, vừa mang khát vọng gắn bó lâu bền, vĩnh cửu.
b. Đoạn thơ trong Vội vàng – Xuân Diệu
-
Điệp ngữ “Tôi muốn” nhấn mạnh khát vọng sống mãnh liệt, chủ động của cái tôi cá nhân.
-
Các động từ “tắt”, “buộc” thể hiện mong muốn níu giữ:
-
“tắt nắng” để màu sắc không phai;
-
“buộc gió” để hương thơm không bay mất.
-
Nhà thơ muốn giữ lại những vẻ đẹp mong manh của thiên nhiên và tuổi trẻ trước sự tàn phá của thời gian.
→ Đằng sau khát vọng tưởng như phi lí là tình yêu cuộc sống tha thiết, sự trân trọng từng khoảnh khắc của tuổi trẻ và cái đẹp.
c. So sánh nội dung
-
Tương đồng:
-
Đều thể hiện một cái tôi giàu cảm xúc, yêu đời, yêu cái đẹp và khao khát níu giữ những giá trị đẹp đẽ.
-
Đều có ý thức về sự hữu hạn của thời gian nên hướng tới việc làm cho tình yêu, vẻ đẹp trở nên bền vững.
-
Khác biệt:
-
Xuân Diệu hướng tới giữ lấy vẻ đẹp của cuộc sống, tuổi trẻ, thiên nhiên trước bước đi của thời gian.
-
Xuân Quỳnh hướng tới giữ gìn và bất tử hóa tình yêu, mong tình yêu vượt qua giới hạn của đời người.
-
Xuân Diệu thể hiện cái tôi sôi nổi, táo bạo, có phần cuống quýt; Xuân Quỳnh thể hiện cái tôi nữ tính, chân thành, sâu sắc và giàu khát vọng gắn bó.
2. Đánh giá về nghệ thuật
a. Điểm giống nhau
-
Sử dụng hình ảnh thơ giàu sức gợi.
-
Ngôn ngữ giản dị nhưng giàu cảm xúc.
-
Các động từ, điệp ngữ được sử dụng hiệu quả để nhấn mạnh khát vọng của nhân vật trữ tình.
-
Giọng thơ tha thiết, mãnh liệt.
b. Điểm khác nhau
-
Vội vàng: sử dụng thể thơ tự do, nhịp thơ nhanh, điệp ngữ “Tôi muốn”, động từ mạnh; hình ảnh nắng, gió, màu, hương tạo nên một thế giới tràn đầy sức sống.
-
Sóng: thể thơ năm chữ, hình tượng sóng – biển mang tính biểu tượng; cách diễn đạt giàu nữ tính, mềm mại nhưng vẫn mãnh liệt.
-
Nghệ thuật của Xuân Diệu nổi bật ở cái tôi cá nhân và cảm giác thời gian trôi chảy; Xuân Quỳnh nổi bật ở hình tượng sóng và chiều sâu tâm hồn người phụ nữ khi yêu.
III. Kết bài
- Hai đoạn thơ đều là những lời thơ giàu sức sống, thể hiện khát vọng mãnh liệt trước vẻ đẹp của cuộc đời và tình yêu; đồng thời mang đậm dấu ấn phong cách riêng của Xuân Diệu và Xuân Quỳnh.
- Hai đoạn thơ giúp người đọc biết trân trọng tình yêu, tuổi trẻ, cái đẹp và từng khoảnh khắc đang có, từ đó sống tha thiết, ý nghĩa và biết nâng niu những giá trị tốt đẹp của cuộc đời.
Xem thêm >> -
-
Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) so sánh bức tranh mùa hè được miêu tả trong hai đoạn thơ sau: "Trời trong biếc không qua mây gợn trắng / Gió nồm nam lặng thổi cánh diều xa / Hoa lựu nở đầy một vườn đỏ nắng / Lũ bướm vàng lơ đãng lướt bay qua." (
I. Mở bài
Mùa hè trong thơ ca luôn mang vẻ đẹp riêng, khi rực rỡ, trong trẻo, khi sôi động, đầy sức sống. Qua hai đoạn thơ của Anh Thơ và Xuân Quỳnh, bức tranh mùa hè hiện lên với những nét đẹp vừa tương đồng vừa khác biệt, thể hiện tình yêu thiên nhiên sâu sắc của hai nhà thơ.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa
-
Đoạn thơ của Anh Thơ: Mùa hè hiện lên trong trẻo, yên bình, rực rỡ với trời xanh, gió nồm, hoa lựu đỏ, bướm vàng. → Gợi vẻ đẹp tươi sáng, thơ mộng của làng quê.
-
Đoạn thơ của Xuân Quỳnh: Mùa hè được cảm nhận qua cánh diều, tiếng dế, tiếng cuốc, đặc biệt là cái oi bức của những ngày nắng trưa. → Gợi một mùa hè sống động, gần gũi và giàu âm thanh.
-
Điểm giống: Đều thể hiện tình yêu thiên nhiên, sự gắn bó với những hình ảnh quen thuộc của mùa hè.
-
Điểm khác: Anh Thơ thiên về vẻ đẹp tĩnh lặng, rực rỡ của cảnh vật; Xuân Quỳnh nhấn mạnh âm thanh, nhịp điệu và sức sống của mùa hè.
2. Đánh giá về nghệ thuật:
-
Sử dụng hình ảnh thơ gần gũi, giàu sức gợi.
-
Anh Thơ nổi bật với màu sắc và hình ảnh; Xuân Quỳnh nổi bật với âm thanh và cảm giác.
-
Ngôn ngữ giản dị, giàu tính tạo hình và biểu cảm.
III. Kết bài
- Hai đoạn thơ đem đến hai sắc thái khác nhau nhưng đều tạo nên bức tranh mùa hè đẹp và giàu sức sống.
- Gợi tình yêu thiên nhiên, quê hương và những kỉ niệm mùa hè thân thương.
Xem thêm >> -
-
Viết bài văn nghị luận (khoảng 500 chữ) so sánh, đánh giá hai đoạn trích sau: "Nhà mẹ Lê là một gia đình một người mẹ .... để mong lấy cái ấm của mình ấp ủ cho nó" (Trích Nhà mẹ Lê - Thạch Lam) và "Và khi tháng Ba đi qua, đứa bé bắt đầu báo hiệu sự sống
I. Mở bài
Thạch Lam và Nguyễn Ngọc Tư đều là những nhà văn giàu tình yêu thương con người. Qua hai đoạn trích Nhà mẹ Lê và Làm mẹ, các tác giả đã khắc họa sâu sắc tình mẫu tử thiêng liêng giữa những hoàn cảnh đầy nghịch cảnh. Tuy có cách thể hiện khác nhau, cả hai đoạn trích đều để lại nhiều xúc động và suy ngẫm trong lòng người đọc.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa
a. Đoạn trích Nhà mẹ Lê
-
Khắc họa cuộc sống nghèo khổ, cơ cực của mẹ Lê và đàn con.
-
Mẹ Lê tuy nghèo khó nhưng luôn yêu thương, che chở, chăm chút cho con.
-
Qua đó thể hiện tình mẫu tử sâu nặng và niềm thương cảm đối với những người nghèo trong xã hội.
b. Đoạn trích Làm mẹ
-
Khắc họa tình yêu thương, sự gắn bó của người mẹ với đứa con đang lớn lên trong hoàn cảnh đặc biệt.
-
Hình ảnh đứa bé “báo hiệu sự sống” gợi niềm hy vọng, hạnh phúc nhưng cũng dự cảm về sự chia lìa.
-
Tác phẩm thể hiện tình mẫu tử thiêng liêng, đồng thời gợi nỗi xót xa trước những nghịch cảnh của con người.
c. So sánh
-
Giống nhau: Đều đề cao tình mẫu tử; người mẹ luôn dành tình yêu thương, sự hi sinh cho con; thể hiện tấm lòng nhân đạo sâu sắc.
-
Khác nhau: Thạch Lam thiên về khắc họa cái nghèo và nỗi khổ hiện thực; Nguyễn Ngọc Tư nhấn mạnh cảm xúc, sự mong manh của tình thân và nỗi chia lìa.
2. Đánh giá về nghệ thuật
-
Thạch Lam: văn phong nhẹ nhàng, giàu chất trữ tình; miêu tả tâm lí tinh tế; hình ảnh chân thực, giàu sức gợi.
-
Nguyễn Ngọc Tư: ngôn ngữ mộc mạc, giàu cảm xúc; cách kể chuyện tự nhiên; hình ảnh giàu tính biểu tượng; chú trọng diễn biến tâm trạng.
-
Cả hai đều sử dụng lối viết giàu tình cảm, tạo sức lay động và ám ảnh cho người đọc.
III. Kết bài
- Hai đoạn trích đều làm nổi bật vẻ đẹp thiêng liêng của tình mẫu tử và giá trị nhân đạo sâu sắc của văn học.
- Gợi sự đồng cảm với những số phận bất hạnh, giúp người đọc biết trân trọng tình thân, yêu thương và sẻ chia với những người xung quanh.
Xem thêm >> -
-
Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) so sánh, đánh giá hai đoạn thơ sau: "Mẹ đào hầm từ thuở tóc còn xanh / ... che chở mỗi bước chân con bước" (Đất quê ta mênh mông - Bùi Minh Quốc) và "Những tấm áo xưa con nhớ lắm / ... Mẹ dành tiền may áo mới cho co
I. Mở bài
Tình mẹ luôn là nguồn cảm hứng đẹp đẽ trong thơ ca. Qua “Đất quê ta mênh mông” của Bùi Minh Quốc và “Áo” của Lưu Quang Vũ, hình ảnh người mẹ hiện lên với tình yêu thương và sự hi sinh sâu sắc. Dù mỗi tác giả có cách thể hiện riêng, cả hai đoạn thơ đều đem đến những cảm xúc xúc động về tình mẫu tử thiêng liêng.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa
a. Điểm tương đồng
-
Hai đoạn thơ đều khắc họa hình ảnh người mẹ giàu tình yêu thương, luôn âm thầm hi sinh vì con.
-
Tình yêu của mẹ được thể hiện qua những hành động bình dị, gần gũi:
-
Mẹ trong “Đất quê ta mênh mông” đào hầm, che chở cho con trong những năm tháng chiến tranh.
-
Mẹ trong “Áo” nhớ những tấm áo cũ, dành dụm tiền để may áo mới cho con.
-
Qua đó, các tác giả đều thể hiện lòng biết ơn, sự trân trọng và tình yêu sâu sắc của người con đối với mẹ.
b. Điểm khác biệt
-
Bùi Minh Quốc: hình ảnh người mẹ gắn với chiến tranh và quê hương. Mẹ đào hầm, che chở từng bước chân con → tình mẹ mang vẻ đẹp kiên cường, lớn lao, hòa vào sự hi sinh của những người mẹ Việt Nam trong chiến tranh.
-
Lưu Quang Vũ: tập trung vào kỉ niệm đời thường về những tấm áo → tình mẹ hiện lên ấm áp, giản dị, gần gũi, được cảm nhận qua nỗi nhớ của người con.
-
Nếu ở Bùi Minh Quốc, tình mẹ mang tầm vóc sử thi, thì ở Lưu Quang Vũ, tình mẹ lại đậm chất trữ tình, đời tư.
2. Đánh giá về nghệ thuật
-
Giống nhau: ngôn ngữ thơ giản dị, giàu sức gợi; hình ảnh quen thuộc nhưng chứa đựng cảm xúc sâu sắc; cách biểu đạt chân thành, tự nhiên.
-
Bùi Minh Quốc: sử dụng hình ảnh giàu sức khái quát, gắn với không gian quê hương và chiến tranh; giọng thơ mạnh mẽ, xúc động.
-
Lưu Quang Vũ: khai thác hình ảnh “áo” như một hình ảnh biểu tượng cho tình mẹ; giọng thơ nhẹ nhàng, da diết, giàu chất hồi tưởng.
-
Hai cách thể hiện khác nhau nhưng đều giúp tình mẫu tử trở nên chân thực và lay động.
III. Kết bài
- Hai đoạn thơ đều là những lời ngợi ca cảm động về tình mẹ và sự hi sinh thầm lặng của người mẹ, đồng thời thể hiện tình yêu, lòng biết ơn của người con.
- Những câu thơ gợi nhắc mỗi người biết trân trọng mẹ, yêu thương gia đình và biết ơn những hi sinh âm thầm trong cuộc sống.
Xem thêm >> -






Danh sách bình luận