Tiêu sái

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Phóng khoáng, thanh cao.
Ví dụ: Ông cụ có dáng vẻ tiêu sái, nói năng chừng mực.
Nghĩa: Phóng khoáng, thanh cao.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy hiệu trưởng bước đi tiêu sái, nói chuyện nhẹ nhàng với học sinh.
  • Chị gái mình ăn mặc giản dị mà nhìn rất tiêu sái.
  • Chú nghệ sĩ cười tiêu sái, ký tặng mọi người không nề hà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ấy từ chối lời khoe khoang bằng một nụ cười tiêu sái, như gió thổi qua hàng cây.
  • Cô giáo văn có phong thái tiêu sái, giảng bài thong thả mà cuốn hút.
  • Giữa đám đông ồn ã, cậu ta vẫn giữ vẻ tiêu sái, không bị cuốn theo so đo.
3
Người trưởng thành
  • Ông cụ có dáng vẻ tiêu sái, nói năng chừng mực.
  • Người tiêu sái thường giàu lòng vị tha, không mắc kẹt vào hơn thua vụn vặt.
  • Nàng đi qua quán nhỏ với vẻ tiêu sái, hương cà phê sớm như càng làm sáng phong thái ấy.
  • Sống tiêu sái là biết giữ mình trong sạch mà vẫn bao dung với đời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn chương hoặc bài viết có tính chất nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để miêu tả phong thái hoặc hành động của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phóng khoáng, tự do, không bị ràng buộc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một phong thái tự do, thanh thoát.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả phong thái hoặc hành động.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "phóng khoáng" nhưng "tiêu sái" mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tiêu sái", "hơi tiêu sái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ khi làm định ngữ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...