Thoả thích
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hoàn toàn được như ý thích, không bị hạn chế.
Ví dụ:
Cô ấy thoả thích mua sắm những món đồ mình yêu thích mà không cần lo lắng.
Nghĩa: Hoàn toàn được như ý thích, không bị hạn chế.
1
Học sinh tiểu học
- Bé Lan được ăn kem thoả thích trong ngày sinh nhật.
- Chúng em chơi đùa thoả thích dưới sân trường rộng rãi.
- Bạn nhỏ vẽ tranh thoả thích bằng nhiều màu sắc tươi sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau kì thi căng thẳng, chúng tôi được nghỉ ngơi thoả thích ở nhà.
- Học sinh có thể đọc sách thoả thích trong thư viện mới của trường.
- Với chiếc máy ảnh mới, anh ấy thoả thích ghi lại những khoảnh khắc đẹp của thiên nhiên.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy thoả thích mua sắm những món đồ mình yêu thích mà không cần lo lắng.
- Đôi khi, được sống thoả thích với đam mê của mình là một hạnh phúc lớn lao mà ai cũng mong muốn.
- Anh ấy dành cả buổi chiều để thoả thích ngắm nhìn cảnh biển hoàng hôn tuyệt đẹp.
- Để đạt được sự tự do thoả thích trong tâm hồn, con người cần học cách buông bỏ những ràng buộc không cần thiết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hoàn toàn được như ý thích, không bị hạn chế.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thoả thích | Diễn tả sự tự do, không giới hạn trong hành động hoặc sự hưởng thụ, mang sắc thái tích cực, vui vẻ. Ví dụ: Cô ấy thoả thích mua sắm những món đồ mình yêu thích mà không cần lo lắng. |
| thoải mái | Trung tính, diễn tả sự không bị gò bó, dễ chịu, được tự do làm theo ý muốn. Ví dụ: Bạn cứ thoải mái chọn món mình thích. |
| gò bó | Trung tính, diễn tả sự không thoải mái, bị ràng buộc, không được tự do làm theo ý muốn. Ví dụ: Anh ấy cảm thấy gò bó trong môi trường làm việc mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác hài lòng, thoải mái khi không bị giới hạn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất nhẹ nhàng, không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác tự do, phóng khoáng trong miêu tả cảm xúc nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tự do, thoải mái, không bị ràng buộc.
- Thường thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự hài lòng, thoải mái trong các hoạt động không bị giới hạn.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng, nghiêm túc.
- Thường đi kèm với các hoạt động giải trí, thư giãn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "tự do" nhưng "thoả thích" nhấn mạnh vào cảm giác hài lòng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các động từ chỉ hoạt động như "ăn", "chơi", "nghỉ ngơi".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc danh từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ăn thoả thích", "ngủ thoả thích".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc danh từ, ví dụ: "chơi thoả thích", "thời gian thoả thích".






Danh sách bình luận