Phiên trấn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vùng đất xa xôi ở biên giới đặt dưới quyền trấn thủ của một tướng lĩnh có nhiều quyền hành, phụ thuộc lỏng lèo vào triều đình nhà vua.
Ví dụ:
Phiên trấn là vùng biên viễn do tướng trấn thủ quản trị, lệ thuộc triều đình một cách lỏng lẻo.
Nghĩa: Vùng đất xa xôi ở biên giới đặt dưới quyền trấn thủ của một tướng lĩnh có nhiều quyền hành, phụ thuộc lỏng lèo vào triều đình nhà vua.
1
Học sinh tiểu học
- Người lính được cử ra phiên trấn để canh giữ biên giới.
- Ở phiên trấn, dân làng sống gần rừng núi và sông suối.
- Vị tướng trông coi phiên trấn phải bảo vệ mọi người trước giặc lạ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phiên trấn là nơi xa kinh thành, do một tướng có quyền lớn quản lý.
- Dưới bóng đồn lũy của phiên trấn, dân cư lập chợ, mở ruộng và giữ nếp sống yên ổn.
- Triều đình ban lệnh, nhưng ở phiên trấn tướng trấn thủ thường tự quyết nhiều việc.
3
Người trưởng thành
- Phiên trấn là vùng biên viễn do tướng trấn thủ quản trị, lệ thuộc triều đình một cách lỏng lẻo.
- Từ phiên trấn nhìn về kinh kỳ là cả quãng đường đầy gió bụi và thông điệp đến nơi thường đã muộn.
- Ở chốn phiên trấn, quyền lực của vị trấn thủ vừa là chiếc khiên che chở, vừa là cánh cửa mở ra tham vọng riêng.
- Lịch sử còn lưu dấu những phiên trấn thịnh đạt nhờ giao thương biên giới, nhưng cũng có nơi lụi tàn dưới gót tranh quyền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về tổ chức hành chính thời phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết dã sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, địa lý lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và cổ kính, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về tổ chức hành chính thời phong kiến hoặc trong nghiên cứu lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đơn vị hành chính khác như "tỉnh" hay "quận" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
- Để dùng tự nhiên, cần có kiến thức cơ bản về lịch sử Việt Nam thời phong kiến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một phiên trấn lớn", "các phiên trấn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, các), và động từ (quản lý, bảo vệ).






Danh sách bình luận