Phẫu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Phẫu thuật (nói tắt).
Ví dụ: Bác sĩ thống nhất sẽ phẫu trong sáng nay.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Phẫu thuật (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ sắp phẫu cho bạn gấu bông bị rách.
  • Cô y tá nói ngày mai bác sĩ sẽ phẫu cho bé Na.
  • Con mèo bị thương được đưa đến viện để phẫu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cầu thủ chấn thương nặng nên phải phẫu ngay trong đêm.
  • Bác sĩ quyết định phẫu để cứu kịp thời bệnh nhân.
  • Nhiều người chọn phẫu để sửa dị tật bẩm sinh.
3
Người trưởng thành
  • Bác sĩ thống nhất sẽ phẫu trong sáng nay.
  • Có ca bệnh đến muộn, phẫu hay không phẫu trở thành câu hỏi khó.
  • Anh ấy chọn phẫu, không chỉ để sống, mà để sống có chất lượng.
  • Khi đã ký cam kết phẫu, gia đình trao niềm tin cho kíp mổ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Phẫu thuật (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phẫu Khẩu ngữ, rút gọn, trung tính, thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc nhanh gọn. Ví dụ: Bác sĩ thống nhất sẽ phẫu trong sáng nay.
phẫu thuật Trung tính, trang trọng hơn 'phẫu', dùng phổ biến trong y học và văn viết. Ví dụ: Bệnh nhân cần được phẫu thuật sớm.
mổ Trung tính, thông dụng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và trong ngành y. Ví dụ: Bác sĩ đã mổ thành công khối u.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu y khoa hoặc báo cáo chuyên ngành.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt trong các tài liệu chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và chuyên môn.
  • Thuộc văn viết và chuyên ngành y học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong bối cảnh y học hoặc khi giao tiếp với người trong ngành.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc với người không có chuyên môn y khoa.
  • Thường được sử dụng trong các tài liệu hoặc báo cáo y tế.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "phẫu thuật" đầy đủ, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng từ này trong các tình huống không trang trọng hoặc không chuyên môn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bác sĩ phẫu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật được phẫu thuật, ví dụ: "bác sĩ phẫu bệnh nhân".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...