Nắng nôi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nắng (nói khái quát, về mặt gây nóng bức, vất vả).
Ví dụ: Đứng ngoài chợ cả ngày, chị kiệt sức vì nắng nôi.
Nghĩa: Nắng (nói khái quát, về mặt gây nóng bức, vất vả).
1
Học sinh tiểu học
  • Trưa nay nắng nôi làm sân trường nóng rát chân.
  • Con đội mũ vào kẻo nắng nôi làm chóng mặt.
  • Mẹ che ô cho em để khỏi mệt vì nắng nôi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chúng tớ dọn sân dưới nắng nôi mà áo ướt đẫm mồ hôi.
  • Đi tập thể dục ngoài trời, ai cũng thở hổn hển vì nắng nôi hầm hập.
  • Nắng nôi kéo dài khiến buổi trực nhật thành một thử thách thật sự.
3
Người trưởng thành
  • Đứng ngoài chợ cả ngày, chị kiệt sức vì nắng nôi.
  • Đường nhựa loang loáng, nắng nôi quất vào mặt như lửa rát.
  • Anh bảo cứ để anh đi, còn em tránh nắng nôi mà giữ sức.
  • Qua mấy mùa rong ruổi, tôi mới hiểu cái nắng nôi gặm mòn sự hăng hái của tuổi trẻ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nắng (nói khái quát, về mặt gây nóng bức, vất vả).
Từ đồng nghĩa:
nắng nắng gắt
Từ trái nghĩa:
mát mẻ râm mát
Từ Cách sử dụng
nắng nôi Khẩu ngữ, sắc thái than phiền, hơi mệt mỏi; mức độ vừa–mạnh về khó chịu Ví dụ: Đứng ngoài chợ cả ngày, chị kiệt sức vì nắng nôi.
nắng Trung tính, phổ thông; mức độ bao quát Ví dụ: Ra đường giữa trưa nắng rất mệt.
nắng gắt Khẩu ngữ, nhấn mạnh mức độ mạnh hơn; sắc thái khó chịu Ví dụ: Trưa nay nắng gắt, đi lại cực nhọc.
mát mẻ Trung tính, đối lập về cảm giác dễ chịu, giảm nóng Ví dụ: Chiều xuống trời mát mẻ, đi lại đỡ vất vả.
râm mát Khẩu ngữ, miêu tả trạng thái có bóng, đối lập với nắng gây mệt Ví dụ: Ngồi chỗ râm mát cho đỡ mệt vì nắng nôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự khó chịu do thời tiết nắng nóng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về thời tiết khắc nghiệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu, mệt mỏi do thời tiết.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó chịu do nắng nóng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các câu miêu tả thời tiết hoặc cảm giác cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời tiết khác như "nắng gắt".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái nắng nôi", "trời nắng nôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nóng bức), động từ (chịu đựng), hoặc lượng từ (cái, trời).
nắng nóng oi khô hạn chói gay gắt mưa lạnh rét
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...