Năm tháng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoảng thời gian thường trong quá khứ, không xác định, nhưng là nhiều năm.
Ví dụ:
Họ yêu nhau, rồi lạc mất nhau giữa năm tháng.
Nghĩa: Khoảng thời gian thường trong quá khứ, không xác định, nhưng là nhiều năm.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội kể chuyện năm tháng tuổi trẻ của mình.
- Chiếc đồng hồ cũ đã theo bà qua bao năm tháng.
- Bức ảnh này giữ kỷ niệm của gia đình suốt năm tháng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài hát ấy gợi lại năm tháng chúng tôi cùng nhau tập văn nghệ.
- Cuốn nhật ký cất tiếng nói của một thời năm tháng hồn nhiên.
- Con đường làng đã đổi khác sau bao năm tháng vắng người qua lại.
3
Người trưởng thành
- Họ yêu nhau, rồi lạc mất nhau giữa năm tháng.
- Có những năm tháng trượt qua vai, để lại lớp bụi mỏng của kỷ niệm.
- Tôi học cách tha thứ cho mình khi nhìn lại những năm tháng đã đi qua.
- Quán cà phê nhỏ vẫn đứng đó, như chiếc ghim cài giữ nếp gấp của năm tháng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về những kỷ niệm, trải nghiệm đã qua.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất hồi tưởng hoặc phân tích lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo cảm giác hoài niệm, sâu lắng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác hoài niệm, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, sâu lắng.
- Thích hợp cho văn phong nghệ thuật, văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự dài lâu của thời gian đã qua.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu sự chính xác về thời gian.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ mang ý nghĩa tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian cụ thể hơn như "năm" hay "tháng".
- Khác biệt với "thời gian" ở chỗ nhấn mạnh đến sự dài lâu và không xác định.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc hoặc kỷ niệm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những năm tháng ấy", "năm tháng qua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (dài, ngắn), phó từ (đã, đang), lượng từ (nhiều, ít).






Danh sách bình luận