Khí áp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Áp suất của không khí trong khí quyển.
Ví dụ: Khí áp giảm kéo theo mây dày và không khí ẩm.
Nghĩa: Áp suất của không khí trong khí quyển.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay khí áp thấp nên trời có mưa phùn.
  • Cô giáo nói khí áp thay đổi thì thời tiết cũng đổi.
  • Bạn Nam nhìn bản đồ thời tiết và thấy vùng khí áp cao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi khí áp giảm nhanh, chúng mình thường chuẩn bị áo mưa.
  • Trên bản đồ synop, các vạch kín thể hiện các vùng khí áp khác nhau.
  • Sự chênh lệch khí áp tạo ra gió, nên bão mạnh khi độ chênh lớn.
3
Người trưởng thành
  • Khí áp giảm kéo theo mây dày và không khí ẩm.
  • Nhìn kim áp kế tụt, anh hiểu một đợt áp thấp đang tới gần.
  • Chênh lệch khí áp luôn âm thầm điều khiển hướng gió, như bàn tay vô hình của bầu trời.
  • Cứ mỗi lần khí áp dao động đột ngột, đầu tôi lại đau âm ỉ như báo bão.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, báo cáo thời tiết hoặc tài liệu giáo dục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các lĩnh vực khí tượng học, hàng không và khoa học môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập và khoa học.
  • Thích hợp cho văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các hiện tượng thời tiết hoặc trong các nghiên cứu khoa học liên quan đến khí quyển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến thời tiết khác như "áp suất" hoặc "khí hậu".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khí áp cao", "khí áp thấp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (đo, thay đổi), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...