Hộp thoại

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hộp thông báo trên màn hình máy tính nhằm chuyển giao hoặc đòi hỏi những thông tin đối với người sử dụng.
Ví dụ: Khi đăng nhập, hộp thoại yêu cầu xác thực hiện trên màn hình.
Nghĩa: Hộp thông báo trên màn hình máy tính nhằm chuyển giao hoặc đòi hỏi những thông tin đối với người sử dụng.
1
Học sinh tiểu học
  • Máy tính hiện lên hộp thoại nhắc em lưu bài.
  • Khi bấm vào nút in, một hộp thoại xuất hiện để em chọn máy in.
  • Nếu nhập sai mật khẩu, hộp thoại báo lỗi hiện ra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cứ mỗi lần cài ứng dụng, một hộp thoại bật lên hỏi quyền truy cập.
  • Em chỉnh lại cài đặt trong hộp thoại rồi nhấn Đồng ý để tiếp tục.
  • Hộp thoại cảnh báo giúp mình kịp thời dừng thao tác nguy hiểm.
3
Người trưởng thành
  • Khi đăng nhập, hộp thoại yêu cầu xác thực hiện trên màn hình.
  • Ứng dụng thiết kế kém nếu hộp thoại cứ chặn luồng làm việc mà không cần thiết.
  • Tôi thêm hướng dẫn ngắn ngay trong hộp thoại để người dùng không phải đoán.
  • Chỉ một hộp thoại xác nhận đặt đúng chỗ cũng có thể ngăn sai sót tốn kém.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu hướng dẫn sử dụng phần mềm hoặc tài liệu kỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin và thiết kế phần mềm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập và kỹ thuật.
  • Thích hợp cho văn viết chuyên ngành và tài liệu hướng dẫn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả giao diện người dùng trong phần mềm hoặc ứng dụng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ thông tin.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ khác như "giao diện", "tương tác".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cửa sổ" trong ngữ cảnh máy tính, cần phân biệt rõ.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các loại hộp khác ngoài ngữ cảnh công nghệ thông tin.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hộp thoại này", "một hộp thoại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("hộp thoại lớn"), động từ ("mở hộp thoại"), hoặc lượng từ ("một hộp thoại").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...