Đưa cay
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ) Nhắm thức ăn trong khi uống rượu.
Ví dụ:
Anh ấy nhón miếng lạc rang đưa cay rồi mới uống rượu.
Nghĩa: (khẩu ngữ) Nhắm thức ăn trong khi uống rượu.
1
Học sinh tiểu học
- Ba ăn miếng lạc rang để đưa cay khi uống rượu.
- Chú cầm miếng nem rán đưa cay rồi mới nhấp ngụm rượu.
- Ông ngoại bẻ miếng dưa chuột đưa cay cho đỡ gắt mùi rượu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh tôi gắp lát thịt luộc đưa cay, nói rằng rượu sẽ dễ uống hơn.
- Chú bảo có miếng cá nướng đưa cay thì câu chuyện bên mâm rượu mới vui.
- Người ta hay lấy miếng chả lợn đưa cay để rượu không sốc quá.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nhón miếng lạc rang đưa cay rồi mới uống rượu.
- Quán nhỏ bày đĩa lòng nướng để khách đưa cay, khói thơm quyện với tiếng cụng ly.
- Ông chủ tủm tỉm, rót thêm rượu và dặn: có gì đưa cay đi cho êm cổ.
- Giữa đêm lạnh, vài lát thịt trâu gác bếp đưa cay khiến men rượu dịu lại, câu chuyện cũng mềm hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, khi bạn bè hoặc người thân cùng nhau uống rượu và ăn nhắm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả sinh hoạt đời thường hoặc tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hoặc tham gia vào các bữa tiệc, cuộc vui có uống rượu.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc văn bản chính thức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động uống rượu và ăn nhắm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động uống rượu khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy đưa cay rất giỏi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật (chủ ngữ) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ hoặc cách thức.






Danh sách bình luận